untick the box
bỏ chọn
untick the checkbox
bỏ chọn hộp kiểm
untick the option
bỏ chọn tùy chọn
untick this
bỏ chọn cái này
untick it
bỏ chọn nó
unticked by mistake
bỏ chọn nhầm
unticked the box
đã bỏ chọn hộp
unticking the box
đang bỏ chọn hộp
untick all
bỏ chọn tất cả
unticked already
đã bỏ chọn rồi
please untick the checkbox before you submit the form.
Vui lòng bỏ chọn hộp kiểm trước khi bạn gửi biểu mẫu.
untick the box if you do not want to receive email updates.
Bỏ chọn hộp nếu bạn không muốn nhận các bản cập nhật qua email.
you can untick the option to save my password on this device.
Bạn có thể bỏ chọn tùy chọn để lưu mật khẩu trên thiết bị này.
untick the “remember me” setting when using a shared computer.
Bỏ chọn cài đặt “nhớ tôi” khi sử dụng máy tính dùng chung.
if you untick consent, we will stop processing your data for marketing.
Nếu bạn bỏ chọn sự đồng ý, chúng tôi sẽ ngừng xử lý dữ liệu của bạn cho mục đích quảng cáo.
untick the default selection to choose a different shipping method.
Bỏ chọn lựa chọn mặc định để chọn phương thức vận chuyển khác.
make sure you untick the auto renew subscription option before checkout.
Hãy chắc chắn rằng bạn bỏ chọn tùy chọn gia hạn tự động trước khi thanh toán.
i accidentally unticked the correct answer on the online quiz.
Tôi vô tình bỏ chọn câu trả lời đúng trong bài kiểm tra trực tuyến.
untick the filter to show results from all categories.
Bỏ chọn bộ lọc để hiển thị kết quả từ tất cả các danh mục.
to disable notifications, untick the push alerts preference.
Để tắt thông báo, hãy bỏ chọn tùy chọn thông báo đẩy.
untick “include attachments” if you want to send the email faster.
Bỏ chọn “bao gồm tệp đính kèm” nếu bạn muốn gửi email nhanh hơn.
before exporting, untick hidden layers to keep the file smaller.
Trước khi xuất, hãy bỏ chọn các lớp ẩn để giữ cho tệp nhỏ hơn.
untick the box
bỏ chọn
untick the checkbox
bỏ chọn hộp kiểm
untick the option
bỏ chọn tùy chọn
untick this
bỏ chọn cái này
untick it
bỏ chọn nó
unticked by mistake
bỏ chọn nhầm
unticked the box
đã bỏ chọn hộp
unticking the box
đang bỏ chọn hộp
untick all
bỏ chọn tất cả
unticked already
đã bỏ chọn rồi
please untick the checkbox before you submit the form.
Vui lòng bỏ chọn hộp kiểm trước khi bạn gửi biểu mẫu.
untick the box if you do not want to receive email updates.
Bỏ chọn hộp nếu bạn không muốn nhận các bản cập nhật qua email.
you can untick the option to save my password on this device.
Bạn có thể bỏ chọn tùy chọn để lưu mật khẩu trên thiết bị này.
untick the “remember me” setting when using a shared computer.
Bỏ chọn cài đặt “nhớ tôi” khi sử dụng máy tính dùng chung.
if you untick consent, we will stop processing your data for marketing.
Nếu bạn bỏ chọn sự đồng ý, chúng tôi sẽ ngừng xử lý dữ liệu của bạn cho mục đích quảng cáo.
untick the default selection to choose a different shipping method.
Bỏ chọn lựa chọn mặc định để chọn phương thức vận chuyển khác.
make sure you untick the auto renew subscription option before checkout.
Hãy chắc chắn rằng bạn bỏ chọn tùy chọn gia hạn tự động trước khi thanh toán.
i accidentally unticked the correct answer on the online quiz.
Tôi vô tình bỏ chọn câu trả lời đúng trong bài kiểm tra trực tuyến.
untick the filter to show results from all categories.
Bỏ chọn bộ lọc để hiển thị kết quả từ tất cả các danh mục.
to disable notifications, untick the push alerts preference.
Để tắt thông báo, hãy bỏ chọn tùy chọn thông báo đẩy.
untick “include attachments” if you want to send the email faster.
Bỏ chọn “bao gồm tệp đính kèm” nếu bạn muốn gửi email nhanh hơn.
before exporting, untick hidden layers to keep the file smaller.
Trước khi xuất, hãy bỏ chọn các lớp ẩn để giữ cho tệp nhỏ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay