a man untroubled by a guilty conscience.
một người đàn ông không bị ám ảnh bởi lương tâm cắn rứt.
remain untroubled by criticism
vẫn không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.
live an untroubled life
sống một cuộc đời bình yên.
untroubled by financial worries
không bị lo lắng về tiền bạc.
untroubled by external pressures
không bị áp lực từ bên ngoài.
a man untroubled by a guilty conscience.
một người đàn ông không bị ám ảnh bởi lương tâm cắn rứt.
remain untroubled by criticism
vẫn không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.
live an untroubled life
sống một cuộc đời bình yên.
untroubled by financial worries
không bị lo lắng về tiền bạc.
untroubled by external pressures
không bị áp lực từ bên ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay