unvariegated surface
bề mặt không pha trộn
unvariegated color
màu sắc không pha trộn
stay unvariegated
giữ nguyên không pha trộn
unvariegated pattern
mẫu không pha trộn
unvariegated field
khu không pha trộn
be unvariegated
trở nên không pha trộn
unvariegated design
thiết kế không pha trộn
unvariegated state
trạng thái không pha trộn
unvariegated texture
bề mặt không pha trộn
unvariegated appearance
hiện diện không pha trộn
the unvariegated fabric was perfect for a minimalist aesthetic.
Vải không có hoa văn rất phù hợp với phong cách tối giản.
we preferred the unvariegated paint for a clean, modern look.
Chúng tôi thích sơn không có hoa văn để có vẻ ngoài sạch sẽ và hiện đại.
the unvariegated landscape stretched before us, vast and serene.
Phong cảnh không có hoa văn trải dài trước mắt chúng tôi, rộng lớn và thanh bình.
the unvariegated tile provided a neutral backdrop for the vibrant rug.
Gạch không có hoa văn cung cấp một nền trung tính cho tấm thảm sống động.
the unvariegated wall contrasted sharply with the colorful artwork.
Tường không có hoa văn tương phản mạnh mẽ với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
the unvariegated paper was ideal for printing black and white documents.
Giấy không có hoa văn rất lý tưởng để in các tài liệu đen trắng.
the unvariegated surface allowed the design to truly stand out.
Bề mặt không có hoa văn cho phép thiết kế thực sự nổi bật.
she chose an unvariegated dress for a sophisticated evening event.
Cô ấy chọn một chiếc váy không có hoa văn cho một sự kiện buổi tối tinh tế.
the unvariegated metal finish gave the appliance a sleek appearance.
Lớp hoàn thiện kim loại không có hoa văn mang lại cho thiết bị vẻ ngoài bóng bẩy.
the unvariegated sky above was a calming sight after the storm.
Bầu trời không có hoa văn phía trên là một cảnh tượng thanh bình sau cơn bão.
we wanted an unvariegated background for the product photography.
Chúng tôi muốn một nền không có hoa văn cho ảnh chụp sản phẩm.
unvariegated surface
bề mặt không pha trộn
unvariegated color
màu sắc không pha trộn
stay unvariegated
giữ nguyên không pha trộn
unvariegated pattern
mẫu không pha trộn
unvariegated field
khu không pha trộn
be unvariegated
trở nên không pha trộn
unvariegated design
thiết kế không pha trộn
unvariegated state
trạng thái không pha trộn
unvariegated texture
bề mặt không pha trộn
unvariegated appearance
hiện diện không pha trộn
the unvariegated fabric was perfect for a minimalist aesthetic.
Vải không có hoa văn rất phù hợp với phong cách tối giản.
we preferred the unvariegated paint for a clean, modern look.
Chúng tôi thích sơn không có hoa văn để có vẻ ngoài sạch sẽ và hiện đại.
the unvariegated landscape stretched before us, vast and serene.
Phong cảnh không có hoa văn trải dài trước mắt chúng tôi, rộng lớn và thanh bình.
the unvariegated tile provided a neutral backdrop for the vibrant rug.
Gạch không có hoa văn cung cấp một nền trung tính cho tấm thảm sống động.
the unvariegated wall contrasted sharply with the colorful artwork.
Tường không có hoa văn tương phản mạnh mẽ với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
the unvariegated paper was ideal for printing black and white documents.
Giấy không có hoa văn rất lý tưởng để in các tài liệu đen trắng.
the unvariegated surface allowed the design to truly stand out.
Bề mặt không có hoa văn cho phép thiết kế thực sự nổi bật.
she chose an unvariegated dress for a sophisticated evening event.
Cô ấy chọn một chiếc váy không có hoa văn cho một sự kiện buổi tối tinh tế.
the unvariegated metal finish gave the appliance a sleek appearance.
Lớp hoàn thiện kim loại không có hoa văn mang lại cho thiết bị vẻ ngoài bóng bẩy.
the unvariegated sky above was a calming sight after the storm.
Bầu trời không có hoa văn phía trên là một cảnh tượng thanh bình sau cơn bão.
we wanted an unvariegated background for the product photography.
Chúng tôi muốn một nền không có hoa văn cho ảnh chụp sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay