unveined marble
đá cẩm thạch không vân
unveined surface
mặt không vân
unveined stone
đá không vân
unveined design
thiết kế không vân
the antique vase remained beautifully unveined, a testament to its age.
Chiếc bình cổ vẫn giữ nguyên vẹn vẻ đẹp không có đường vân, chứng tỏ tuổi đời của nó.
she preferred the unveined fabric for her quilting project.
Cô ấy ưa thích loại vải không có đường vân cho dự án thêu ren của mình.
the landscape painting featured an unveined sky, emphasizing the mountains below.
Bức tranh phong cảnh có bầu trời không đường vân, làm nổi bật những ngọn núi phía dưới.
the sculptor chose an unveined block of marble to begin his work.
Nhà điêu khắc chọn một khối đá cẩm thạch không có đường vân để bắt đầu công việc của mình.
the cake was frosted with a simple, unveined buttercream.
Bánh được phủ kem bơ đơn giản, không đường vân.
he liked the look of the unveined wood, showcasing its natural grain.
Anh ấy thích vẻ ngoài của gỗ không có đường vân, thể hiện vân gỗ tự nhiên.
the dress was elegant in its unveined simplicity.
Chiếc váy thanh lịch trong sự giản dị không đường vân của nó.
the paper was left unveined, allowing for handwritten notes.
Giấy được để nguyên không đường vân, cho phép ghi chú tay.
the artist favored an unveined canvas for abstract expressionism.
Nghệ sĩ ưa thích một bức tranh không đường vân cho phong cách ấn tượng trừu tượng.
the report presented the data in an unveined, straightforward manner.
Báo cáo trình bày dữ liệu một cách trực tiếp, không đường vân.
the wall was painted a solid color, remaining unveined and clean.
Tường được sơn một màu rắn, vẫn giữ nguyên không đường vân và sạch sẽ.
unveined marble
đá cẩm thạch không vân
unveined surface
mặt không vân
unveined stone
đá không vân
unveined design
thiết kế không vân
the antique vase remained beautifully unveined, a testament to its age.
Chiếc bình cổ vẫn giữ nguyên vẹn vẻ đẹp không có đường vân, chứng tỏ tuổi đời của nó.
she preferred the unveined fabric for her quilting project.
Cô ấy ưa thích loại vải không có đường vân cho dự án thêu ren của mình.
the landscape painting featured an unveined sky, emphasizing the mountains below.
Bức tranh phong cảnh có bầu trời không đường vân, làm nổi bật những ngọn núi phía dưới.
the sculptor chose an unveined block of marble to begin his work.
Nhà điêu khắc chọn một khối đá cẩm thạch không có đường vân để bắt đầu công việc của mình.
the cake was frosted with a simple, unveined buttercream.
Bánh được phủ kem bơ đơn giản, không đường vân.
he liked the look of the unveined wood, showcasing its natural grain.
Anh ấy thích vẻ ngoài của gỗ không có đường vân, thể hiện vân gỗ tự nhiên.
the dress was elegant in its unveined simplicity.
Chiếc váy thanh lịch trong sự giản dị không đường vân của nó.
the paper was left unveined, allowing for handwritten notes.
Giấy được để nguyên không đường vân, cho phép ghi chú tay.
the artist favored an unveined canvas for abstract expressionism.
Nghệ sĩ ưa thích một bức tranh không đường vân cho phong cách ấn tượng trừu tượng.
the report presented the data in an unveined, straightforward manner.
Báo cáo trình bày dữ liệu một cách trực tiếp, không đường vân.
the wall was painted a solid color, remaining unveined and clean.
Tường được sơn một màu rắn, vẫn giữ nguyên không đường vân và sạch sẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay