unwarlike nature
bản chất không hiếu chiến
unwarlike behavior
hành vi không hiếu chiến
unwarlike society
xã hội không hiếu chiến
unwarlike attitude
thái độ không hiếu chiến
unwarlike tendencies
xu hướng không hiếu chiến
unwarlike character
tính cách không hiếu chiến
unwarlike principles
nguyên tắc không hiếu chiến
unwarlike qualities
đặc tính không hiếu chiến
unwarlike instincts
bản năng không hiếu chiến
unwarlike values
giá trị không hiếu chiến
his unwarlike nature made him a beloved leader.
bản chất không thích chiến tranh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo được yêu mến.
they preferred unwarlike discussions over conflicts.
họ thích các cuộc thảo luận không mang tính chiến tranh hơn là xung đột.
in an unwarlike society, cooperation is key.
trong một xã hội không mang tính chiến tranh, sự hợp tác là chìa khóa.
her unwarlike demeanor made her friends feel at ease.
dáng vẻ không thích chiến tranh của cô ấy khiến bạn bè cảm thấy thoải mái.
he advocated for unwarlike resolutions to international disputes.
anh ấy ủng hộ các giải pháp không mang tính chiến tranh cho các tranh chấp quốc tế.
many cultures value unwarlike traditions and peaceful coexistence.
nhiều nền văn hóa coi trọng các truyền thống không mang tính chiến tranh và chung sống hòa bình.
her unwarlike approach to leadership inspired many.
phương pháp lãnh đạo không mang tính chiến tranh của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
an unwarlike attitude can foster better relationships.
thái độ không mang tính chiến tranh có thể thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they organized unwarlike events to promote peace.
họ đã tổ chức các sự kiện không mang tính chiến tranh để thúc đẩy hòa bình.
his unwarlike philosophy was evident in his writings.
triết lý không mang tính chiến tranh của anh ấy đã thể hiện rõ trong các tác phẩm của anh ấy.
unwarlike nature
bản chất không hiếu chiến
unwarlike behavior
hành vi không hiếu chiến
unwarlike society
xã hội không hiếu chiến
unwarlike attitude
thái độ không hiếu chiến
unwarlike tendencies
xu hướng không hiếu chiến
unwarlike character
tính cách không hiếu chiến
unwarlike principles
nguyên tắc không hiếu chiến
unwarlike qualities
đặc tính không hiếu chiến
unwarlike instincts
bản năng không hiếu chiến
unwarlike values
giá trị không hiếu chiến
his unwarlike nature made him a beloved leader.
bản chất không thích chiến tranh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo được yêu mến.
they preferred unwarlike discussions over conflicts.
họ thích các cuộc thảo luận không mang tính chiến tranh hơn là xung đột.
in an unwarlike society, cooperation is key.
trong một xã hội không mang tính chiến tranh, sự hợp tác là chìa khóa.
her unwarlike demeanor made her friends feel at ease.
dáng vẻ không thích chiến tranh của cô ấy khiến bạn bè cảm thấy thoải mái.
he advocated for unwarlike resolutions to international disputes.
anh ấy ủng hộ các giải pháp không mang tính chiến tranh cho các tranh chấp quốc tế.
many cultures value unwarlike traditions and peaceful coexistence.
nhiều nền văn hóa coi trọng các truyền thống không mang tính chiến tranh và chung sống hòa bình.
her unwarlike approach to leadership inspired many.
phương pháp lãnh đạo không mang tính chiến tranh của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
an unwarlike attitude can foster better relationships.
thái độ không mang tính chiến tranh có thể thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they organized unwarlike events to promote peace.
họ đã tổ chức các sự kiện không mang tính chiến tranh để thúc đẩy hòa bình.
his unwarlike philosophy was evident in his writings.
triết lý không mang tính chiến tranh của anh ấy đã thể hiện rõ trong các tác phẩm của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay