unweakened resolve
quyết tâm không lung lay
unweakened spirit
tinh thần không lung lay
unweakened strength
sức mạnh không lung lay
unweakened will
ý chí không lung lay
unweakened faith
niềm tin không lung lay
unweakened commitment
cam kết không lung lay
unweakened loyalty
lòng trung thành không lung lay
unweakened support
sự ủng hộ không lung lay
unweakened passion
đam mê không lung lay
unweakened determination
quyết tâm không lung lay
his resolve remained unweakened despite the challenges.
quyết tâm của anh ấy vẫn không suy giảm dù phải đối mặt với những thử thách.
the team's spirit was unweakened by the recent losses.
tinh thần của đội vẫn không suy giảm sau những thất bại gần đây.
her passion for art was unweakened over the years.
niềm đam mê với nghệ thuật của cô ấy vẫn không suy giảm theo thời gian.
even after the storm, their faith remained unweakened.
ngay cả sau cơn bão, niềm tin của họ vẫn không suy giảm.
their friendship was unweakened by distance.
tình bạn của họ vẫn không bị ảnh hưởng bởi khoảng cách.
his dedication to the project was unweakened throughout.
sự tận tâm của anh ấy với dự án vẫn không suy giảm trong suốt thời gian.
their commitment to the cause was unweakened by setbacks.
sự cam kết của họ với mục tiêu không bị suy giảm bởi những trở ngại.
their love for each other remained unweakened through trials.
tình yêu của họ dành cho nhau vẫn không suy giảm qua những thử thách.
his confidence was unweakened by criticism.
sự tự tin của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.
she approached her goals with an unweakened determination.
cô ấy tiếp cận các mục tiêu của mình với sự quyết tâm không suy giảm.
unweakened resolve
quyết tâm không lung lay
unweakened spirit
tinh thần không lung lay
unweakened strength
sức mạnh không lung lay
unweakened will
ý chí không lung lay
unweakened faith
niềm tin không lung lay
unweakened commitment
cam kết không lung lay
unweakened loyalty
lòng trung thành không lung lay
unweakened support
sự ủng hộ không lung lay
unweakened passion
đam mê không lung lay
unweakened determination
quyết tâm không lung lay
his resolve remained unweakened despite the challenges.
quyết tâm của anh ấy vẫn không suy giảm dù phải đối mặt với những thử thách.
the team's spirit was unweakened by the recent losses.
tinh thần của đội vẫn không suy giảm sau những thất bại gần đây.
her passion for art was unweakened over the years.
niềm đam mê với nghệ thuật của cô ấy vẫn không suy giảm theo thời gian.
even after the storm, their faith remained unweakened.
ngay cả sau cơn bão, niềm tin của họ vẫn không suy giảm.
their friendship was unweakened by distance.
tình bạn của họ vẫn không bị ảnh hưởng bởi khoảng cách.
his dedication to the project was unweakened throughout.
sự tận tâm của anh ấy với dự án vẫn không suy giảm trong suốt thời gian.
their commitment to the cause was unweakened by setbacks.
sự cam kết của họ với mục tiêu không bị suy giảm bởi những trở ngại.
their love for each other remained unweakened through trials.
tình yêu của họ dành cho nhau vẫn không suy giảm qua những thử thách.
his confidence was unweakened by criticism.
sự tự tin của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.
she approached her goals with an unweakened determination.
cô ấy tiếp cận các mục tiêu của mình với sự quyết tâm không suy giảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay