unweathered

[Mỹ]/ʌnˈwɛðəd/
[Anh]/ʌnˈwɛðərd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chưa được mặc hoặc bị xói mòn bởi thời tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

unweathered stone

đá chưa bị phong hóa

unweathered surface

bề mặt chưa bị phong hóa

unweathered wood

gỗ chưa bị phong hóa

unweathered rock

đá chưa bị phong hóa

unweathered material

vật liệu chưa bị phong hóa

unweathered layer

lớp chưa bị phong hóa

unweathered finish

bề hoàn thiện chưa bị phong hóa

unweathered condition

tình trạng chưa bị phong hóa

unweathered artifact

di tích chưa bị phong hóa

unweathered landscape

khung cảnh chưa bị phong hóa

Câu ví dụ

the unweathered surface of the stone was a striking contrast to the surrounding landscape.

bề mặt đá không bị ảnh hưởng bởi thời tiết là một sự tương phản ấn tượng so với cảnh quan xung quanh.

her unweathered enthusiasm for the project inspired the entire team.

niềm đam mê không bị ảnh hưởng bởi thời tiết của cô ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.

the unweathered wood retained its natural color and beauty.

gỗ chưa bị ảnh hưởng bởi thời tiết vẫn giữ được màu sắc và vẻ đẹp tự nhiên của nó.

despite the years, his unweathered spirit remained unbroken.

bất chấp những năm tháng, tinh thần không bị ảnh hưởng bởi thời tiết của anh ấy vẫn không hề suy giảm.

the unweathered metal showed no signs of rust or corrosion.

kim loại chưa bị ảnh hưởng bởi thời tiết không có dấu hiệu gỉ sét hoặc ăn mòn.

they discovered unweathered fossils that provided new insights into ancient life.

họ phát hiện ra các hóa thạch không bị ảnh hưởng bởi thời tiết cung cấp những hiểu biết mới về cuộc sống cổ đại.

her unweathered beauty captivated everyone at the party.

vẻ đẹp không bị ảnh hưởng bởi thời tiết của cô ấy đã thu hút mọi người tại bữa tiệc.

the unweathered landscape was a reminder of nature's untouched beauty.

cảnh quan không bị ảnh hưởng bởi thời tiết là lời nhắc nhở về vẻ đẹp nguyên sơ của thiên nhiên.

he maintained an unweathered attitude despite the challenges he faced.

anh ấy vẫn giữ thái độ không bị ảnh hưởng bởi thời tiết bất chấp những thử thách mà anh ấy phải đối mặt.

the artist sought to capture the essence of unweathered beauty in her paintings.

nghệ sĩ tìm cách nắm bắt bản chất của vẻ đẹp không bị ảnh hưởng bởi thời tiết trong các bức tranh của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay