unwinged flight
hình thức bay không có cánh
an unwinged creature
một sinh vật không có cánh
felt unwinged
cảm thấy không có cánh
be unwinged
không có cánh
unwinged and bound
không có cánh và bị giam cầm
unwinged form
dạng không có cánh
unwinged state
trạng thái không có cánh
becoming unwinged
trở nên không có cánh
unwinged vision
chiếc máy bay không có cánh
seemingly unwinged
dường như không có cánh
the unwinged statue stood silently in the park.
Đôi tượng không có cánh đứng im lặng trong công viên.
he felt unwinged and unable to reach his goals.
Ông cảm thấy không có cánh và không thể đạt được mục tiêu của mình.
the unwinged messenger delivered the urgent news.
Người mang tin không cánh đã mang tin khẩn cấp.
the artist depicted an unwinged angel in the painting.
Nghệ sĩ đã vẽ một thiên thần không cánh trong bức tranh.
she imagined herself as an unwinged bird, grounded but free.
Cô tưởng tượng mình là một con chim không cánh, tuy bị giam cầm nhưng lại tự do.
the unwinged creature wandered through the enchanted forest.
Sự vật không cánh lang thang qua khu rừng huyền bí.
despite being unwinged, the phoenix still possessed immense power.
Dù không có cánh, phượng hoàng vẫn sở hữu sức mạnh vô cùng to lớn.
the unwinged fairy danced among the wildflowers.
Con tiên không cánh nhảy múa giữa các đóa hoa dại.
he described the unwinged dragon as a fearsome beast.
Ông mô tả con rồng không cánh như một con quái vật đáng sợ.
the unwinged griffin looked unusual compared to others.
Con Griffin không cánh trông khác biệt so với những con khác.
the unwinged moth fluttered around the porch light.
Con bướm không cánh bay quanh ánh sáng ban công.
unwinged flight
hình thức bay không có cánh
an unwinged creature
một sinh vật không có cánh
felt unwinged
cảm thấy không có cánh
be unwinged
không có cánh
unwinged and bound
không có cánh và bị giam cầm
unwinged form
dạng không có cánh
unwinged state
trạng thái không có cánh
becoming unwinged
trở nên không có cánh
unwinged vision
chiếc máy bay không có cánh
seemingly unwinged
dường như không có cánh
the unwinged statue stood silently in the park.
Đôi tượng không có cánh đứng im lặng trong công viên.
he felt unwinged and unable to reach his goals.
Ông cảm thấy không có cánh và không thể đạt được mục tiêu của mình.
the unwinged messenger delivered the urgent news.
Người mang tin không cánh đã mang tin khẩn cấp.
the artist depicted an unwinged angel in the painting.
Nghệ sĩ đã vẽ một thiên thần không cánh trong bức tranh.
she imagined herself as an unwinged bird, grounded but free.
Cô tưởng tượng mình là một con chim không cánh, tuy bị giam cầm nhưng lại tự do.
the unwinged creature wandered through the enchanted forest.
Sự vật không cánh lang thang qua khu rừng huyền bí.
despite being unwinged, the phoenix still possessed immense power.
Dù không có cánh, phượng hoàng vẫn sở hữu sức mạnh vô cùng to lớn.
the unwinged fairy danced among the wildflowers.
Con tiên không cánh nhảy múa giữa các đóa hoa dại.
he described the unwinged dragon as a fearsome beast.
Ông mô tả con rồng không cánh như một con quái vật đáng sợ.
the unwinged griffin looked unusual compared to others.
Con Griffin không cánh trông khác biệt so với những con khác.
the unwinged moth fluttered around the porch light.
Con bướm không cánh bay quanh ánh sáng ban công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay