unworkability issue
vấn đề về khả năng không hiệu quả
unworkability factor
yếu tố về khả năng không hiệu quả
unworkability assessment
đánh giá về khả năng không hiệu quả
unworkability analysis
phân tích về khả năng không hiệu quả
unworkability concern
quan ngại về khả năng không hiệu quả
unworkability problem
vấn đề về khả năng không hiệu quả
unworkability criteria
tiêu chí về khả năng không hiệu quả
unworkability challenge
thách thức về khả năng không hiệu quả
unworkability solution
giải pháp cho khả năng không hiệu quả
unworkability risk
rủi ro về khả năng không hiệu quả
the unworkability of the plan led to its rejection.
sự không khả thi của kế hoạch đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ.
many criticized the unworkability of the proposed regulations.
nhiều người chỉ trích sự không khả thi của các quy định được đề xuất.
the unworkability of the solution became evident after testing.
sự không khả thi của giải pháp đã trở nên rõ ràng sau khi thử nghiệm.
they were concerned about the unworkability of the new system.
họ lo lắng về sự không khả thi của hệ thống mới.
the team's frustration grew due to the unworkability of their ideas.
sự thất vọng của nhóm tăng lên do sự không khả thi của ý tưởng của họ.
addressing the unworkability of the project was essential for success.
giải quyết sự không khả thi của dự án là điều cần thiết để thành công.
the unworkability of the design forced them to start over.
sự không khả thi của thiết kế đã khiến họ phải bắt đầu lại.
experts pointed out the unworkability of the initial proposal.
các chuyên gia chỉ ra sự không khả thi của đề xuất ban đầu.
they had to revise their approach due to the unworkability of their methods.
họ phải sửa đổi phương pháp tiếp cận của mình do sự không khả thi của phương pháp của họ.
the unworkability of the timeline raised concerns among the stakeholders.
sự không khả thi của thời gian biểu đã làm dấy lên những lo ngại trong số các bên liên quan.
unworkability issue
vấn đề về khả năng không hiệu quả
unworkability factor
yếu tố về khả năng không hiệu quả
unworkability assessment
đánh giá về khả năng không hiệu quả
unworkability analysis
phân tích về khả năng không hiệu quả
unworkability concern
quan ngại về khả năng không hiệu quả
unworkability problem
vấn đề về khả năng không hiệu quả
unworkability criteria
tiêu chí về khả năng không hiệu quả
unworkability challenge
thách thức về khả năng không hiệu quả
unworkability solution
giải pháp cho khả năng không hiệu quả
unworkability risk
rủi ro về khả năng không hiệu quả
the unworkability of the plan led to its rejection.
sự không khả thi của kế hoạch đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ.
many criticized the unworkability of the proposed regulations.
nhiều người chỉ trích sự không khả thi của các quy định được đề xuất.
the unworkability of the solution became evident after testing.
sự không khả thi của giải pháp đã trở nên rõ ràng sau khi thử nghiệm.
they were concerned about the unworkability of the new system.
họ lo lắng về sự không khả thi của hệ thống mới.
the team's frustration grew due to the unworkability of their ideas.
sự thất vọng của nhóm tăng lên do sự không khả thi của ý tưởng của họ.
addressing the unworkability of the project was essential for success.
giải quyết sự không khả thi của dự án là điều cần thiết để thành công.
the unworkability of the design forced them to start over.
sự không khả thi của thiết kế đã khiến họ phải bắt đầu lại.
experts pointed out the unworkability of the initial proposal.
các chuyên gia chỉ ra sự không khả thi của đề xuất ban đầu.
they had to revise their approach due to the unworkability of their methods.
họ phải sửa đổi phương pháp tiếp cận của mình do sự không khả thi của phương pháp của họ.
the unworkability of the timeline raised concerns among the stakeholders.
sự không khả thi của thời gian biểu đã làm dấy lên những lo ngại trong số các bên liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay