unyieldingly

[Mỹ]/ʌnˈjiːldɪŋli/
[Anh]/ʌnˈjiːldɪŋli/

Dịch

adv. theo cách không nhượng bộ hoặc nhường đường; một cách kiên quyết và vững vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

unyieldingly strong

mạnh mẽ không nao chuyển

unyieldingly loyal

trung thành không nao chuyển

unyieldingly focused

tập trung cao độ

unyieldingly determined

quyết tâm không nao chuyển

unyieldingly persistent

kiên trì không nao chuyển

unyieldingly honest

trung thực không nao chuyển

unyieldingly brave

dũng cảm không nao chuyển

unyieldingly principled

giữ vững nguyên tắc

unyieldingly tough

cứng rắn không nao chuyển

unyieldingly fair

công bằng không nao chuyển

Câu ví dụ

she pursued her dreams unyieldingly, despite the obstacles.

Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách không ngừng nghỉ, bất chấp những trở ngại.

the team worked unyieldingly to meet the deadline.

Đội ngũ đã làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng thời hạn.

he argued unyieldingly for his beliefs during the debate.

Anh ấy đã tranh luận không ngừng nghỉ về niềm tin của mình trong suốt cuộc tranh luận.

she unyieldingly stood by her friends in tough times.

Cô ấy luôn bên cạnh bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.

the scientist unyieldingly pursued the truth in her research.

Nhà khoa học không ngừng nghỉ theo đuổi sự thật trong nghiên cứu của mình.

they unyieldingly defended their rights against injustice.

Họ không ngừng nghỉ bảo vệ quyền lợi của mình trước sự bất công.

he unyieldingly practiced the piano every day.

Anh ấy không ngừng nghỉ luyện tập piano mỗi ngày.

the organization unyieldingly fights for environmental protection.

Tổ chức không ngừng nghỉ đấu tranh cho bảo vệ môi trường.

she unyieldingly believed in her ability to succeed.

Cô ấy tin tưởng một cách không ngừng nghỉ vào khả năng thành công của mình.

the soldier fought unyieldingly for his country.

Người lính đã chiến đấu không ngừng nghỉ vì đất nước của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay