unyieldingly strong
mạnh mẽ không nao chuyển
unyieldingly loyal
trung thành không nao chuyển
unyieldingly focused
tập trung cao độ
unyieldingly determined
quyết tâm không nao chuyển
unyieldingly persistent
kiên trì không nao chuyển
unyieldingly honest
trung thực không nao chuyển
unyieldingly brave
dũng cảm không nao chuyển
unyieldingly principled
giữ vững nguyên tắc
unyieldingly tough
cứng rắn không nao chuyển
unyieldingly fair
công bằng không nao chuyển
she pursued her dreams unyieldingly, despite the obstacles.
Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách không ngừng nghỉ, bất chấp những trở ngại.
the team worked unyieldingly to meet the deadline.
Đội ngũ đã làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng thời hạn.
he argued unyieldingly for his beliefs during the debate.
Anh ấy đã tranh luận không ngừng nghỉ về niềm tin của mình trong suốt cuộc tranh luận.
she unyieldingly stood by her friends in tough times.
Cô ấy luôn bên cạnh bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.
the scientist unyieldingly pursued the truth in her research.
Nhà khoa học không ngừng nghỉ theo đuổi sự thật trong nghiên cứu của mình.
they unyieldingly defended their rights against injustice.
Họ không ngừng nghỉ bảo vệ quyền lợi của mình trước sự bất công.
he unyieldingly practiced the piano every day.
Anh ấy không ngừng nghỉ luyện tập piano mỗi ngày.
the organization unyieldingly fights for environmental protection.
Tổ chức không ngừng nghỉ đấu tranh cho bảo vệ môi trường.
she unyieldingly believed in her ability to succeed.
Cô ấy tin tưởng một cách không ngừng nghỉ vào khả năng thành công của mình.
the soldier fought unyieldingly for his country.
Người lính đã chiến đấu không ngừng nghỉ vì đất nước của mình.
unyieldingly strong
mạnh mẽ không nao chuyển
unyieldingly loyal
trung thành không nao chuyển
unyieldingly focused
tập trung cao độ
unyieldingly determined
quyết tâm không nao chuyển
unyieldingly persistent
kiên trì không nao chuyển
unyieldingly honest
trung thực không nao chuyển
unyieldingly brave
dũng cảm không nao chuyển
unyieldingly principled
giữ vững nguyên tắc
unyieldingly tough
cứng rắn không nao chuyển
unyieldingly fair
công bằng không nao chuyển
she pursued her dreams unyieldingly, despite the obstacles.
Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách không ngừng nghỉ, bất chấp những trở ngại.
the team worked unyieldingly to meet the deadline.
Đội ngũ đã làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng thời hạn.
he argued unyieldingly for his beliefs during the debate.
Anh ấy đã tranh luận không ngừng nghỉ về niềm tin của mình trong suốt cuộc tranh luận.
she unyieldingly stood by her friends in tough times.
Cô ấy luôn bên cạnh bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.
the scientist unyieldingly pursued the truth in her research.
Nhà khoa học không ngừng nghỉ theo đuổi sự thật trong nghiên cứu của mình.
they unyieldingly defended their rights against injustice.
Họ không ngừng nghỉ bảo vệ quyền lợi của mình trước sự bất công.
he unyieldingly practiced the piano every day.
Anh ấy không ngừng nghỉ luyện tập piano mỗi ngày.
the organization unyieldingly fights for environmental protection.
Tổ chức không ngừng nghỉ đấu tranh cho bảo vệ môi trường.
she unyieldingly believed in her ability to succeed.
Cô ấy tin tưởng một cách không ngừng nghỉ vào khả năng thành công của mình.
the soldier fought unyieldingly for his country.
Người lính đã chiến đấu không ngừng nghỉ vì đất nước của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay