unyieldingness

[Mỹ]/ʌnˈjiːldɪŋnəs/
[Anh]/ʌnˈjiːldɪŋnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc không linh hoạt hoặc kháng cự lại sự thay đổi; trạng thái của việc kiên định hoặc không uốn cong
Các dạng của từ
số nhiềuunyieldingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

unyieldingness of spirit

sự ngoan cường tinh thần

unyieldingness in struggle

sự ngoan cường trong đấu tranh

unyieldingness to change

sự ngoan cường trước sự thay đổi

unyieldingness of will

sự ngoan cường ý chí

unyieldingness of purpose

sự ngoan cường mục đích

unyieldingness in belief

sự ngoan cường trong niềm tin

unyieldingness in adversity

sự ngoan cường trước nghịch cảnh

unyieldingness of character

sự ngoan cường phẩm chất

unyieldingness to pressure

sự ngoan cường trước áp lực

unyieldingness in leadership

sự ngoan cường trong lãnh đạo

Câu ví dụ

her unyieldingness in the face of adversity inspired everyone around her.

Sự ngoan cường của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the unyieldingness of the mountain climbers allowed them to reach the summit.

Sự ngoan cường của những người leo núi đã cho phép họ đạt đến đỉnh cao.

his unyieldingness to criticism helped him grow stronger.

Sự ngoan cường của anh ấy trước những lời chỉ trích đã giúp anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.

the team’s unyieldingness during the tough match earned them respect.

Sự ngoan cường của đội bóng trong trận đấu khó khăn đã giúp họ nhận được sự tôn trọng.

she approached her studies with unyieldingness, determined to succeed.

Cô ấy tiếp cận việc học của mình với sự ngoan cường, quyết tâm thành công.

his unyieldingness in pursuing justice was commendable.

Sự ngoan cường của anh ấy trong việc theo đuổi công lý là đáng khen ngợi.

the unyieldingness of the law ensures fairness for all.

Sự ngoan cường của pháp luật đảm bảo sự công bằng cho tất cả mọi người.

they admired her unyieldingness in her beliefs.

Họ ngưỡng mộ sự ngoan cường của cô ấy trong niềm tin của cô ấy.

his unyieldingness to temptations kept him focused on his goals.

Sự ngoan cường của anh ấy trước những cám dỗ đã giúp anh ấy tập trung vào mục tiêu của mình.

the unyieldingness of the steel made it ideal for construction.

Độ cứng của thép khiến nó trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay