unzips

[Mỹ]/ʌnˈzɪps/
[Anh]/ʌnˈzɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. mở hoặc tách một cái gì đó đã được zip lại

Cụm từ & Cách kết hợp

unzips file

giải nén tệp tin

unzips quickly

giải nén nhanh chóng

unzips folder

giải nén thư mục

unzips smoothly

giải nén mượt mà

unzips package

giải nén gói

unzips easily

giải nén dễ dàng

unzips archive

giải nén kho lưu trữ

unzips contents

giải nén nội dung

unzips data

giải nén dữ liệu

unzips software

giải nén phần mềm

Câu ví dụ

she unzips her jacket to cool down.

Cô ấy cởi áo khoác để giải nhiệt.

the boy unzips his backpack to get his books.

Cậu bé mở ba lô của mình để lấy sách vở.

he unzips the suitcase to pack his clothes.

Anh ấy mở vali để xếp quần áo.

she unzips the dress to try it on.

Cô ấy cởi chiếc váy để thử xem nó có vừa không.

the child unzips the sleeping bag for a nap.

Đứa trẻ mở túi ngủ để ngủ trưa.

he carefully unzips the package to reveal the gift.

Anh ấy cẩn thận mở gói quà để lộ ra món quà.

she unzips her laptop case to start working.

Cô ấy mở vỏ máy tính xách tay của mình để bắt đầu làm việc.

the athlete unzips his tracksuit before the race.

Vận động viên cởi áo khoác thể thao trước cuộc đua.

he unzips the tent to let in some fresh air.

Anh ấy mở lều để cho không khí trong lành vào.

she unzips the pouch to take out her phone.

Cô ấy mở túi để lấy điện thoại ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay