unzips file
giải nén tệp tin
unzips quickly
giải nén nhanh chóng
unzips folder
giải nén thư mục
unzips smoothly
giải nén mượt mà
unzips package
giải nén gói
unzips easily
giải nén dễ dàng
unzips archive
giải nén kho lưu trữ
unzips contents
giải nén nội dung
unzips data
giải nén dữ liệu
unzips software
giải nén phần mềm
she unzips her jacket to cool down.
Cô ấy cởi áo khoác để giải nhiệt.
the boy unzips his backpack to get his books.
Cậu bé mở ba lô của mình để lấy sách vở.
he unzips the suitcase to pack his clothes.
Anh ấy mở vali để xếp quần áo.
she unzips the dress to try it on.
Cô ấy cởi chiếc váy để thử xem nó có vừa không.
the child unzips the sleeping bag for a nap.
Đứa trẻ mở túi ngủ để ngủ trưa.
he carefully unzips the package to reveal the gift.
Anh ấy cẩn thận mở gói quà để lộ ra món quà.
she unzips her laptop case to start working.
Cô ấy mở vỏ máy tính xách tay của mình để bắt đầu làm việc.
the athlete unzips his tracksuit before the race.
Vận động viên cởi áo khoác thể thao trước cuộc đua.
he unzips the tent to let in some fresh air.
Anh ấy mở lều để cho không khí trong lành vào.
she unzips the pouch to take out her phone.
Cô ấy mở túi để lấy điện thoại ra.
unzips file
giải nén tệp tin
unzips quickly
giải nén nhanh chóng
unzips folder
giải nén thư mục
unzips smoothly
giải nén mượt mà
unzips package
giải nén gói
unzips easily
giải nén dễ dàng
unzips archive
giải nén kho lưu trữ
unzips contents
giải nén nội dung
unzips data
giải nén dữ liệu
unzips software
giải nén phần mềm
she unzips her jacket to cool down.
Cô ấy cởi áo khoác để giải nhiệt.
the boy unzips his backpack to get his books.
Cậu bé mở ba lô của mình để lấy sách vở.
he unzips the suitcase to pack his clothes.
Anh ấy mở vali để xếp quần áo.
she unzips the dress to try it on.
Cô ấy cởi chiếc váy để thử xem nó có vừa không.
the child unzips the sleeping bag for a nap.
Đứa trẻ mở túi ngủ để ngủ trưa.
he carefully unzips the package to reveal the gift.
Anh ấy cẩn thận mở gói quà để lộ ra món quà.
she unzips her laptop case to start working.
Cô ấy mở vỏ máy tính xách tay của mình để bắt đầu làm việc.
the athlete unzips his tracksuit before the race.
Vận động viên cởi áo khoác thể thao trước cuộc đua.
he unzips the tent to let in some fresh air.
Anh ấy mở lều để cho không khí trong lành vào.
she unzips the pouch to take out her phone.
Cô ấy mở túi để lấy điện thoại ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay