updo

[Mỹ]/ˈʌpduː/
[Anh]/ˈʌpduː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiểu tóc mà tóc được sắp xếp trên đỉnh đầu; tóc được tạo kiểu hướng lên và gộp lại thành búi.

Cụm từ & Cách kết hợp

elegant updo

kiểu tóc tết thanh lịch

messy updo

kiểu tóc tết rối

classic updo

kiểu tóc tết cổ điển

bridal updo

kiểu tóc tết cô dâu

formal updo

kiểu tóc tết trang trọng

simple updo

kiểu tóc tết đơn giản

twisted updo

kiểu tóc tết xoắn

chic updo

kiểu tóc tết phong cách

high updo

kiểu tóc tết cao

low updo

kiểu tóc tết thấp

Câu ví dụ

she wore a beautiful updo for the wedding.

Cô ấy đã diện một kiểu tóc tết đẹp cho đám cưới.

he complimented her elegant updo at the party.

Anh ấy đã khen ngợi kiểu tóc tết thanh lịch của cô ấy tại buổi tiệc.

creating an updo can be quite challenging.

Tạo kiểu tóc tết có thể khá là thử thách.

she decided to try a new updo for the event.

Cô ấy quyết định thử một kiểu tóc tết mới cho sự kiện.

the stylist suggested an updo for her prom night.

Người làm tóc gợi ý một kiểu tóc tết cho buổi dạ hội của cô ấy.

her updo was the talk of the town.

Kiểu tóc tết của cô ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.

updos are popular choices for formal occasions.

Kiểu tóc tết là lựa chọn phổ biến cho những dịp trang trọng.

she practiced her updo skills before the big day.

Cô ấy đã luyện tập kỹ năng làm kiểu tóc tết của mình trước ngày trọng đại.

an updo can enhance your overall look.

Một kiểu tóc tết có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của bạn.

she used decorative pins to secure her updo.

Cô ấy đã sử dụng những chiếc kẹp trang trí để cố định kiểu tóc tết của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay