| số nhiều | hairstyles |
| hiện tại phân từ | hairstyling |
new hairstyle
kiểu tóc mới
different hairstyle
kiểu tóc khác
braided hairstyle
kiểu tóc tết
hers is not a hairstyle I wish to emulate.
Đây không phải kiểu tóc mà tôi muốn bắt chước.
That hairstyle doesn’t do anything for her.
Kiểu tóc đó không hợp với cô ấy chút nào.
The new hairstyle takes years off her.
Kiểu tóc mới khiến cô ấy trẻ ra nhiều năm.
Her hairstyle exaggerates the roundness of her face.
Kiểu tóc của cô ấy làm nổi bật thêm sự tròn trịa của khuôn mặt cô ấy.
I had new clothes, a new hairstyle—the whole caboodle.
Tôi có quần áo mới, kiểu tóc mới - tất cả mọi thứ.
Some middle school and high school girls are proud of their unisex or virilism hairstyle and dressing;
Một số nữ sinh trung học và trung học tự hào về kiểu tóc và cách ăn mặc unisex hoặc mang phong cách nam tính của họ.
new hairstyle
kiểu tóc mới
different hairstyle
kiểu tóc khác
braided hairstyle
kiểu tóc tết
hers is not a hairstyle I wish to emulate.
Đây không phải kiểu tóc mà tôi muốn bắt chước.
That hairstyle doesn’t do anything for her.
Kiểu tóc đó không hợp với cô ấy chút nào.
The new hairstyle takes years off her.
Kiểu tóc mới khiến cô ấy trẻ ra nhiều năm.
Her hairstyle exaggerates the roundness of her face.
Kiểu tóc của cô ấy làm nổi bật thêm sự tròn trịa của khuôn mặt cô ấy.
I had new clothes, a new hairstyle—the whole caboodle.
Tôi có quần áo mới, kiểu tóc mới - tất cả mọi thứ.
Some middle school and high school girls are proud of their unisex or virilism hairstyle and dressing;
Một số nữ sinh trung học và trung học tự hào về kiểu tóc và cách ăn mặc unisex hoặc mang phong cách nam tính của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay