upgradable software
phần mềm có thể nâng cấp
upgradable system
hệ thống có thể nâng cấp
upgradable hardware
phần cứng có thể nâng cấp
upgradable features
tính năng có thể nâng cấp
upgradable components
thành phần có thể nâng cấp
upgradable design
thiết kế có thể nâng cấp
upgradable options
tùy chọn có thể nâng cấp
upgradable platform
nền tảng có thể nâng cấp
upgradable interface
giao diện có thể nâng cấp
upgradable technology
công nghệ có thể nâng cấp
the software is upgradable to the latest version.
phần mềm có thể nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
this laptop is upgradable with additional ram.
laptop này có thể nâng cấp với thêm RAM.
many smartphones are designed to be upgradable.
nhiều điện thoại thông minh được thiết kế để có thể nâng cấp.
check if your system is upgradable before purchasing.
hãy kiểm tra xem hệ thống của bạn có thể nâng cấp được không trước khi mua.
our platform offers upgradable features for users.
nền tảng của chúng tôi cung cấp các tính năng có thể nâng cấp cho người dùng.
he prefers upgradable systems for better performance.
anh ấy thích các hệ thống có thể nâng cấp để có hiệu suất tốt hơn.
investing in upgradable technology can save money.
đầu tư vào công nghệ có thể nâng cấp có thể tiết kiệm tiền.
is this device upgradable to support new applications?
thiết bị này có thể nâng cấp để hỗ trợ các ứng dụng mới không?
upgradable components are essential for future-proofing.
các thành phần có thể nâng cấp rất quan trọng để bảo vệ tương lai.
the gaming console is highly upgradable.
máy chơi game có thể nâng cấp rất nhiều.
upgradable software
phần mềm có thể nâng cấp
upgradable system
hệ thống có thể nâng cấp
upgradable hardware
phần cứng có thể nâng cấp
upgradable features
tính năng có thể nâng cấp
upgradable components
thành phần có thể nâng cấp
upgradable design
thiết kế có thể nâng cấp
upgradable options
tùy chọn có thể nâng cấp
upgradable platform
nền tảng có thể nâng cấp
upgradable interface
giao diện có thể nâng cấp
upgradable technology
công nghệ có thể nâng cấp
the software is upgradable to the latest version.
phần mềm có thể nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
this laptop is upgradable with additional ram.
laptop này có thể nâng cấp với thêm RAM.
many smartphones are designed to be upgradable.
nhiều điện thoại thông minh được thiết kế để có thể nâng cấp.
check if your system is upgradable before purchasing.
hãy kiểm tra xem hệ thống của bạn có thể nâng cấp được không trước khi mua.
our platform offers upgradable features for users.
nền tảng của chúng tôi cung cấp các tính năng có thể nâng cấp cho người dùng.
he prefers upgradable systems for better performance.
anh ấy thích các hệ thống có thể nâng cấp để có hiệu suất tốt hơn.
investing in upgradable technology can save money.
đầu tư vào công nghệ có thể nâng cấp có thể tiết kiệm tiền.
is this device upgradable to support new applications?
thiết bị này có thể nâng cấp để hỗ trợ các ứng dụng mới không?
upgradable components are essential for future-proofing.
các thành phần có thể nâng cấp rất quan trọng để bảo vệ tương lai.
the gaming console is highly upgradable.
máy chơi game có thể nâng cấp rất nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay