laughed uproariously
cười phá lên
uproariously funny
vui nhộn, gây cười sảng khoái
uproariously entertaining
giải trí vô cùng thú vị
uproariously witty
hài hước một cách sảng khoái
uproariously joyful
vô cùng hân hoan, tràn đầy niềm vui
When I stepped into her box, Marguerite was laughing uproariously.
Khi tôi bước vào hộp của cô ấy, Marguerite đã cười phá lên.
The comedian's jokes had the audience laughing uproariously.
Những câu đùa của người biểu diễn hài khiến khán giả cười phá lên.
The children played uproariously in the playground.
Trẻ em chơi đùa rất vui vẻ trên sân chơi.
The party was uproariously fun.
Bữa tiệc rất vui nhộn.
She laughed uproariously at the funny movie.
Cô ấy cười phá lên khi xem bộ phim hài.
The friends reminisced uproariously about their college days.
Những người bạn hồi tưởng về những ngày đại học của họ một cách vui vẻ.
The comedy show had the audience laughing uproariously.
Chương trình hài khiến khán giả cười phá lên.
The dog played uproariously with its toys.
Chú chó chơi đùa rất vui vẻ với đồ chơi của nó.
The children giggled uproariously during the puppet show.
Trẻ em khúc khích cười phá lên trong suốt buổi biểu diễn rối.
The prankster's antics had everyone laughing uproariously.
Những trò nghịch ngợm của kẻ nghịch quái khiến mọi người cười phá lên.
The comedy club was filled with uproariously funny performances.
Câu lạc bộ hài kịch tràn ngập những màn trình diễn hài hước.
laughed uproariously
cười phá lên
uproariously funny
vui nhộn, gây cười sảng khoái
uproariously entertaining
giải trí vô cùng thú vị
uproariously witty
hài hước một cách sảng khoái
uproariously joyful
vô cùng hân hoan, tràn đầy niềm vui
When I stepped into her box, Marguerite was laughing uproariously.
Khi tôi bước vào hộp của cô ấy, Marguerite đã cười phá lên.
The comedian's jokes had the audience laughing uproariously.
Những câu đùa của người biểu diễn hài khiến khán giả cười phá lên.
The children played uproariously in the playground.
Trẻ em chơi đùa rất vui vẻ trên sân chơi.
The party was uproariously fun.
Bữa tiệc rất vui nhộn.
She laughed uproariously at the funny movie.
Cô ấy cười phá lên khi xem bộ phim hài.
The friends reminisced uproariously about their college days.
Những người bạn hồi tưởng về những ngày đại học của họ một cách vui vẻ.
The comedy show had the audience laughing uproariously.
Chương trình hài khiến khán giả cười phá lên.
The dog played uproariously with its toys.
Chú chó chơi đùa rất vui vẻ với đồ chơi của nó.
The children giggled uproariously during the puppet show.
Trẻ em khúc khích cười phá lên trong suốt buổi biểu diễn rối.
The prankster's antics had everyone laughing uproariously.
Những trò nghịch ngợm của kẻ nghịch quái khiến mọi người cười phá lên.
The comedy club was filled with uproariously funny performances.
Câu lạc bộ hài kịch tràn ngập những màn trình diễn hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay