upshifts

[Mỹ]/[ˈʌpʃɪft]/
[Anh]/[ˈʌpʃɪft]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc chuyển sang số cao hơn; Hành động chuyển số lên cao hơn.
v. Chuyển số lên cao hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

upshifts occur

Việc tăng tốc xảy ra

analyzing upshifts

Phân tích việc tăng tốc

major upshifts

Các lần tăng tốc lớn

upshift patterns

Mô hình tăng tốc

detecting upshifts

Phát hiện việc tăng tốc

upshift data

Dữ liệu tăng tốc

upshift rate

Tỷ lệ tăng tốc

upshift process

Quy trình tăng tốc

upshift system

Hệ thống tăng tốc

upshift analysis

Phân tích tăng tốc

Câu ví dụ

the company plans significant upshifts in production capacity next quarter.

Doanh nghiệp dự kiến sẽ có những bước nhảy vọt lớn trong năng lực sản xuất vào quý tới.

we anticipate several upshifts in our marketing strategy to reach a wider audience.

Chúng tôi dự kiến sẽ có nhiều bước nhảy vọt trong chiến lược marketing để tiếp cận một đối tượng khách hàng rộng hơn.

the new software allows for seamless upshifts between different operating systems.

Phần mềm mới cho phép chuyển đổi mượt mà giữa các hệ điều hành khác nhau.

the team needs to implement upshifts in their workflow to improve efficiency.

Đội ngũ cần thực hiện những bước nhảy vọt trong quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.

the driver made a series of quick upshifts to overtake the slower vehicle.

Tài xế đã thực hiện một loạt các bước nhảy vọt nhanh để vượt qua xe đi chậm hơn.

the project requires strategic upshifts in resource allocation to meet the deadline.

Dự án yêu cầu những bước nhảy vọt chiến lược trong phân bổ nguồn lực để đáp ứng hạn chót.

the economic forecast predicts substantial upshifts in consumer spending during the holiday season.

Dự báo kinh tế dự đoán sẽ có những bước nhảy vọt đáng kể trong chi tiêu của người tiêu dùng vào mùa lễ hội.

the curriculum includes upshifts in learning methodologies to cater to diverse student needs.

Chương trình học bao gồm những bước nhảy vọt trong phương pháp học tập để đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên.

the organization is considering upshifts in its organizational structure to improve communication.

Tổ chức đang xem xét những bước nhảy vọt trong cấu trúc tổ chức để cải thiện giao tiếp.

the research indicates potential upshifts in treatment protocols for the disease.

Nghiên cứu chỉ ra những bước nhảy vọt tiềm năng trong các quy trình điều trị cho căn bệnh này.

the game features dynamic upshifts in difficulty to challenge experienced players.

Trò chơi có các bước nhảy vọt linh hoạt về độ khó để thách thức những người chơi có kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay