economic upturns
những bước ngoặt kinh tế
market upturns
những bước ngoặt thị trường
business upturns
những bước ngoặt kinh doanh
growth upturns
những bước ngoặt tăng trưởng
upturns in sales
những bước ngoặt trong doanh số
upturns in trends
những bước ngoặt trong xu hướng
upturns in profits
những bước ngoặt trong lợi nhuận
upturns in economy
những bước ngoặt trong nền kinh tế
upturns in demand
những bước ngoặt trong nhu cầu
upturns in performance
những bước ngoặt trong hiệu suất
the economy has seen several upturns this year.
nền kinh tế đã chứng kiến nhiều sự phục hồi trong năm nay.
investors are hoping for upturns in the stock market.
các nhà đầu tư hy vọng sẽ có sự phục hồi trên thị trường chứng khoán.
there have been noticeable upturns in sales recently.
gần đây đã có những sự tăng trưởng đáng chú ý trong doanh số bán hàng.
the upturns in tourism have boosted local businesses.
sự phục hồi trong ngành du lịch đã thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương.
we are expecting upturns in employment rates next quarter.
chúng tôi kỳ vọng sẽ có sự cải thiện tỷ lệ việc làm trong quý tới.
upturns in consumer confidence can lead to economic growth.
sự tăng trưởng niềm tin của người tiêu dùng có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
after a long period of decline, the market is experiencing upturns.
sau một thời gian dài suy giảm, thị trường đang chứng kiến sự phục hồi.
analysts predict upturns in the housing market this year.
các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự phục hồi trong thị trường bất động sản năm nay.
there are signs of upturns in the manufacturing sector.
có dấu hiệu cho thấy sự phục hồi trong ngành sản xuất.
upturns in the economy are often followed by increased spending.
sự phục hồi của nền kinh tế thường được theo sau bởi sự gia tăng chi tiêu.
economic upturns
những bước ngoặt kinh tế
market upturns
những bước ngoặt thị trường
business upturns
những bước ngoặt kinh doanh
growth upturns
những bước ngoặt tăng trưởng
upturns in sales
những bước ngoặt trong doanh số
upturns in trends
những bước ngoặt trong xu hướng
upturns in profits
những bước ngoặt trong lợi nhuận
upturns in economy
những bước ngoặt trong nền kinh tế
upturns in demand
những bước ngoặt trong nhu cầu
upturns in performance
những bước ngoặt trong hiệu suất
the economy has seen several upturns this year.
nền kinh tế đã chứng kiến nhiều sự phục hồi trong năm nay.
investors are hoping for upturns in the stock market.
các nhà đầu tư hy vọng sẽ có sự phục hồi trên thị trường chứng khoán.
there have been noticeable upturns in sales recently.
gần đây đã có những sự tăng trưởng đáng chú ý trong doanh số bán hàng.
the upturns in tourism have boosted local businesses.
sự phục hồi trong ngành du lịch đã thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương.
we are expecting upturns in employment rates next quarter.
chúng tôi kỳ vọng sẽ có sự cải thiện tỷ lệ việc làm trong quý tới.
upturns in consumer confidence can lead to economic growth.
sự tăng trưởng niềm tin của người tiêu dùng có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
after a long period of decline, the market is experiencing upturns.
sau một thời gian dài suy giảm, thị trường đang chứng kiến sự phục hồi.
analysts predict upturns in the housing market this year.
các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự phục hồi trong thị trường bất động sản năm nay.
there are signs of upturns in the manufacturing sector.
có dấu hiệu cho thấy sự phục hồi trong ngành sản xuất.
upturns in the economy are often followed by increased spending.
sự phục hồi của nền kinh tế thường được theo sau bởi sự gia tăng chi tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay