worsenings observed
các tình trạng xấu đi đã quan sát
worsenings reported
các tình trạng xấu đi đã được báo cáo
worsenings noted
các tình trạng xấu đi đã được lưu ý
worsenings detected
các tình trạng xấu đi đã được phát hiện
worsenings increasing
các tình trạng xấu đi ngày càng gia tăng
worsenings occurring
các tình trạng xấu đi đang xảy ra
worsenings anticipated
các tình trạng xấu đi được dự đoán
worsenings assessed
các tình trạng xấu đi được đánh giá
worsenings analyzed
các tình trạng xấu đi được phân tích
worsenings explained
các tình trạng xấu đi được giải thích
the worsening of the situation has alarmed many experts.
tình hình xấu đi đã khiến nhiều chuyên gia lo ngại.
they are concerned about the worsening air quality.
họ lo lắng về chất lượng không khí đang xấu đi.
worsenings in health can often be prevented with early intervention.
các tình trạng sức khỏe xấu đi thường có thể ngăn chặn được bằng sự can thiệp sớm.
the report highlighted the worsening economic conditions.
báo cáo nêu bật tình hình kinh tế đang xấu đi.
worsenings in the weather can disrupt travel plans.
các tình trạng thời tiết xấu đi có thể làm gián đoạn các kế hoạch đi lại.
she noticed the worsening symptoms of her illness.
cô ấy nhận thấy các triệu chứng bệnh của mình đang xấu đi.
the community is facing worsening crime rates.
cộng đồng đang phải đối mặt với tỷ lệ tội phạm ngày càng xấu đi.
worsenings in relationships can lead to misunderstandings.
các tình trạng mối quan hệ xấu đi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they are working to address the worsening infrastructure issues.
họ đang nỗ lực giải quyết các vấn đề cơ sở hạ tầng đang xấu đi.
worsenings in mental health require immediate attention.
các tình trạng sức khỏe tinh thần xấu đi đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
worsenings observed
các tình trạng xấu đi đã quan sát
worsenings reported
các tình trạng xấu đi đã được báo cáo
worsenings noted
các tình trạng xấu đi đã được lưu ý
worsenings detected
các tình trạng xấu đi đã được phát hiện
worsenings increasing
các tình trạng xấu đi ngày càng gia tăng
worsenings occurring
các tình trạng xấu đi đang xảy ra
worsenings anticipated
các tình trạng xấu đi được dự đoán
worsenings assessed
các tình trạng xấu đi được đánh giá
worsenings analyzed
các tình trạng xấu đi được phân tích
worsenings explained
các tình trạng xấu đi được giải thích
the worsening of the situation has alarmed many experts.
tình hình xấu đi đã khiến nhiều chuyên gia lo ngại.
they are concerned about the worsening air quality.
họ lo lắng về chất lượng không khí đang xấu đi.
worsenings in health can often be prevented with early intervention.
các tình trạng sức khỏe xấu đi thường có thể ngăn chặn được bằng sự can thiệp sớm.
the report highlighted the worsening economic conditions.
báo cáo nêu bật tình hình kinh tế đang xấu đi.
worsenings in the weather can disrupt travel plans.
các tình trạng thời tiết xấu đi có thể làm gián đoạn các kế hoạch đi lại.
she noticed the worsening symptoms of her illness.
cô ấy nhận thấy các triệu chứng bệnh của mình đang xấu đi.
the community is facing worsening crime rates.
cộng đồng đang phải đối mặt với tỷ lệ tội phạm ngày càng xấu đi.
worsenings in relationships can lead to misunderstandings.
các tình trạng mối quan hệ xấu đi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they are working to address the worsening infrastructure issues.
họ đang nỗ lực giải quyết các vấn đề cơ sở hạ tầng đang xấu đi.
worsenings in mental health require immediate attention.
các tình trạng sức khỏe tinh thần xấu đi đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay