| số nhiều | urbanities |
tact and urbanity, the marks of a true diplomat. inelegance
sự khéo léo và thanh lịch, dấu hiệu của một nhà ngoại giao thực sự. inelegance
Practice word therapy—serenity, urbanity, imperturbability, equanimity. Say those powerful, mind-healing words over to yourself every day. Let them recondition your stressful attitudes.
Thực hành liệu pháp từ ngữ—serenity, urbanity, imperturbability, equanimity. Hãy lặp lại những từ ngữ mạnh mẽ, chữa lành tâm trí đó mỗi ngày. Hãy để chúng tái điều chỉnh những thái độ căng thẳng của bạn.
Her urbanity and sophistication made her the perfect hostess.
Sự thanh lịch và tinh tế của cô ấy khiến cô ấy trở thành một chủ nhà hoàn hảo.
He carried himself with an air of urbanity that impressed everyone he met.
Cái cách ông ấy cư xử với vẻ ngoài thanh lịch đã gây ấn tượng với tất cả mọi người mà ông ấy gặp.
The hotel exudes an air of urbanity and elegance.
Khách sạn toát lên vẻ thanh lịch và sang trọng.
His urbanity and charm won over even the most skeptical of critics.
Sự thanh lịch và quyến rũ của ông ấy đã chinh phục ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất.
The city's urbanity is reflected in its diverse cultural offerings.
Sự thanh lịch của thành phố được phản ánh trong các hoạt động văn hóa đa dạng của nó.
She spoke with such urbanity and grace that she captivated the entire audience.
Cô ấy nói với sự thanh lịch và duyên dáng đến vậy khiến cô ấy chinh phục toàn bộ khán giả.
The urbanity of the neighborhood attracted young professionals looking for a vibrant community.
Sự thanh lịch của khu phố đã thu hút những người trẻ tuổi chuyên nghiệp đang tìm kiếm một cộng đồng sôi động.
His urbanity in dealing with difficult situations impressed his colleagues.
Cách ông ấy xử lý các tình huống khó khăn với sự thanh lịch đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp của ông.
The restaurant's decor and ambiance exude urbanity and sophistication.
Cách trang trí và không khí của nhà hàng toát lên vẻ thanh lịch và tinh tế.
Her urbanity and poise made her a natural choice for the diplomatic role.
Sự thanh lịch và điềm tĩnh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn tự nhiên cho vai trò ngoại giao.
tact and urbanity, the marks of a true diplomat. inelegance
sự khéo léo và thanh lịch, dấu hiệu của một nhà ngoại giao thực sự. inelegance
Practice word therapy—serenity, urbanity, imperturbability, equanimity. Say those powerful, mind-healing words over to yourself every day. Let them recondition your stressful attitudes.
Thực hành liệu pháp từ ngữ—serenity, urbanity, imperturbability, equanimity. Hãy lặp lại những từ ngữ mạnh mẽ, chữa lành tâm trí đó mỗi ngày. Hãy để chúng tái điều chỉnh những thái độ căng thẳng của bạn.
Her urbanity and sophistication made her the perfect hostess.
Sự thanh lịch và tinh tế của cô ấy khiến cô ấy trở thành một chủ nhà hoàn hảo.
He carried himself with an air of urbanity that impressed everyone he met.
Cái cách ông ấy cư xử với vẻ ngoài thanh lịch đã gây ấn tượng với tất cả mọi người mà ông ấy gặp.
The hotel exudes an air of urbanity and elegance.
Khách sạn toát lên vẻ thanh lịch và sang trọng.
His urbanity and charm won over even the most skeptical of critics.
Sự thanh lịch và quyến rũ của ông ấy đã chinh phục ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất.
The city's urbanity is reflected in its diverse cultural offerings.
Sự thanh lịch của thành phố được phản ánh trong các hoạt động văn hóa đa dạng của nó.
She spoke with such urbanity and grace that she captivated the entire audience.
Cô ấy nói với sự thanh lịch và duyên dáng đến vậy khiến cô ấy chinh phục toàn bộ khán giả.
The urbanity of the neighborhood attracted young professionals looking for a vibrant community.
Sự thanh lịch của khu phố đã thu hút những người trẻ tuổi chuyên nghiệp đang tìm kiếm một cộng đồng sôi động.
His urbanity in dealing with difficult situations impressed his colleagues.
Cách ông ấy xử lý các tình huống khó khăn với sự thanh lịch đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp của ông.
The restaurant's decor and ambiance exude urbanity and sophistication.
Cách trang trí và không khí của nhà hàng toát lên vẻ thanh lịch và tinh tế.
Her urbanity and poise made her a natural choice for the diplomatic role.
Sự thanh lịch và điềm tĩnh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn tự nhiên cho vai trò ngoại giao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay