the urbano lifestyle attracts young professionals seeking career opportunities in major cities.
Phong cách sống urbano thu hút các chuyên gia trẻ đang tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tại các thành phố lớn.
urban planners are addressing the challenges of desarrollo urbano in rapidly growing metropolitan areas.
Các nhà quy hoạch đô thị đang giải quyết những thách thức của desarrollo urbano trong các khu vực đô thị đang phát triển nhanh chóng.
many artists find inspiration in the vibrante energy of zonas urbanas around the world.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ năng lượng sôi động của các khu vực đô thị trên khắp thế giới.
the conference focused on sustainable transporte urbano and its impact on the environment.
Hội nghị tập trung vào giao thông đô thị bền vững và tác động của nó đến môi trường.
historical landmarks in the centro urbano attract millions of tourists every year.
Các di tích lịch sử tại centro urbano thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
air quality has become a major concern in polluted zonas urbanas across the country.
Chất lượng không khí đã trở thành mối quan tâm lớn tại các khu vực đô thị bị ô nhiễm trên khắp cả nước.
the government announced new initiatives for planificación urbana to address housing shortages.
Chính phủ đã công bố các sáng kiến mới cho planificación urbana nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhà ở.
gentrificación urbana has displaced many long-time residents from their traditional neighborhoods.
Quá trình gentrificación urbana đã buộc nhiều cư dân lâu năm phải rời khỏi các khu phố truyền thống của họ.
researchers study the efectos del desarrollo urbano on local ecosystems and wildlife.
Nghiên cứu viên nghiên cứu về efectos del desarrollo urbano đối với hệ sinh thái và động vật hoang dã địa phương.
el espacio urbano público plays a crucial role in community engagement and social interaction.
El espacio urbano público đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia cộng đồng và tương tác xã hội.
smart cities are implementing technology to improve infrastructure urbano and reduce traffic congestion.
Các thành phố thông minh đang triển khai công nghệ để cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị và giảm ùn tắc giao thông.
the problemas urbano associated with overcrowding require collaborative solutions between governments.
Các problemas urbano liên quan đến tình trạng quá tải cần có các giải pháp hợp tác giữa các chính phủ.
the urbano lifestyle attracts young professionals seeking career opportunities in major cities.
Phong cách sống urbano thu hút các chuyên gia trẻ đang tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tại các thành phố lớn.
urban planners are addressing the challenges of desarrollo urbano in rapidly growing metropolitan areas.
Các nhà quy hoạch đô thị đang giải quyết những thách thức của desarrollo urbano trong các khu vực đô thị đang phát triển nhanh chóng.
many artists find inspiration in the vibrante energy of zonas urbanas around the world.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ năng lượng sôi động của các khu vực đô thị trên khắp thế giới.
the conference focused on sustainable transporte urbano and its impact on the environment.
Hội nghị tập trung vào giao thông đô thị bền vững và tác động của nó đến môi trường.
historical landmarks in the centro urbano attract millions of tourists every year.
Các di tích lịch sử tại centro urbano thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
air quality has become a major concern in polluted zonas urbanas across the country.
Chất lượng không khí đã trở thành mối quan tâm lớn tại các khu vực đô thị bị ô nhiễm trên khắp cả nước.
the government announced new initiatives for planificación urbana to address housing shortages.
Chính phủ đã công bố các sáng kiến mới cho planificación urbana nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhà ở.
gentrificación urbana has displaced many long-time residents from their traditional neighborhoods.
Quá trình gentrificación urbana đã buộc nhiều cư dân lâu năm phải rời khỏi các khu phố truyền thống của họ.
researchers study the efectos del desarrollo urbano on local ecosystems and wildlife.
Nghiên cứu viên nghiên cứu về efectos del desarrollo urbano đối với hệ sinh thái và động vật hoang dã địa phương.
el espacio urbano público plays a crucial role in community engagement and social interaction.
El espacio urbano público đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia cộng đồng và tương tác xã hội.
smart cities are implementing technology to improve infrastructure urbano and reduce traffic congestion.
Các thành phố thông minh đang triển khai công nghệ để cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị và giảm ùn tắc giao thông.
the problemas urbano associated with overcrowding require collaborative solutions between governments.
Các problemas urbano liên quan đến tình trạng quá tải cần có các giải pháp hợp tác giữa các chính phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay