ureteric

[Mỹ]/jʊəˈrɛtərɪk/
[Anh]/jʊˈrɛtərɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến ống dẫn niệu (ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang)

Cụm từ & Cách kết hợp

ureteric obstruction

thanh quản tắc nghẽn

ureteric calculus

thanh quản sỏi

ureteric colic

thanh quản đau dữ dội

ureteric stent

thanh quản ống dẫn lưu

ureteric stricture

thanh quản hẹp

ureteric orifice

thanh quản lỗ mở

ureteric injury

thanh quản chấn thương

ureteric dilation

thanh quản giãn

ureteric reflux

thanh quản trào ngược

Câu ví dụ

the patient presented with severe ureteric colic due to a small stone passing through the ureter.

Bệnh nhân xuất hiện cơn đau sỏi niệu quản nghiêm trọng do một viên sỏi nhỏ đi qua niệu quản.

radiographic imaging revealed a significant ureteric stricture in the proximal ureter.

Hình ảnh X-quang cho thấy một hẹp niệu quản đáng kể ở đoạn niệu quản gần thận.

the urologist placed a temporary ureteric stent to relieve the obstruction.

Bác sĩ tiết niệu đặt một ống dẫn lưu niệu quản tạm thời để làm giảm tắc nghẽn.

ureteric calculi are a common cause of acute flank pain in adults.

Sỏi niệu quản là nguyên nhân phổ biến gây đau vùng hông cấp tính ở người lớn.

during surgery, the surgeon carefully repaired the ureteric injury.

Trong phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận sửa chữa chấn thương niệu quản.

ureteric reflux can lead to recurrent urinary tract infections in children.

Chảy ngược niệu quản có thể dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát ở trẻ em.

the ultrasound showed mild dilation of the ureteric system.

Siêu âm cho thấy sự giãn nhẹ của hệ thống niệu quản.

ureteric duplication is a congenital anomaly that may require surgical correction.

Duplication niệu quản là một dị tật bẩm sinh có thể cần can thiệp phẫu thuật.

ureteric peristalsis helps propel urine from the kidney to the bladder.

Co thắt niệu quản giúp đẩy nước tiểu từ thận đến bàng quang.

the cystoscopy revealed edema around the ureteric orifice.

Siêu âm bàng quang cho thấy phù nề quanh lỗ niệu quản.

ureteric reimplantation is often performed to correct vesicoureteral reflux.

Phẫu thuật cấy lại niệu quản thường được thực hiện để sửa chữa tình trạng chảy ngược niệu quản - bàng quang.

a ureteric jet can be visualized on ultrasound to assess ureteral patency.

Một tia nước tiểu niệu quản có thể được quan sát trên siêu âm để đánh giá tính thông của niệu quản.

the patient was diagnosed with bilateral ureteric obstruction due to the tumor.

Bệnh nhân được chẩn đoán tắc nghẽn niệu quản hai bên do khối u.

ureteric dysfunction may result in hydronephrosis and renal impairment.

Suy giảm chức năng niệu quản có thể dẫn đến phù thận và suy thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay