urolithiasis

[Mỹ]/ˌjʊərəʊlɪˈθaɪəsɪs/
[Anh]/ˌjʊroʊlɪˈθaɪəsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự hình thành sỏi tiết niệu

Cụm từ & Cách kết hợp

diagnosing urolithiasis

chẩn đoán sỏi niệu

urolithiasis treatment

điều trị sỏi niệu

urolithiasis symptoms

triệu chứng sỏi niệu

preventing urolithiasis

phòng ngừa sỏi niệu

urolithiasis risk

nguy cơ sỏi niệu

urolithiasis management

quản lý sỏi niệu

causes of urolithiasis

nguyên nhân gây sỏi niệu

urolithiasis evaluation

đánh giá sỏi niệu

urolithiasis diagnosis

chẩn đoán sỏi niệu

urolithiasis complications

biến chứng của sỏi niệu

Câu ví dụ

urolithiasis can cause severe abdominal pain.

sỏi thận có thể gây ra đau bụng dữ dội.

doctors recommend a diet to prevent urolithiasis.

các bác sĩ khuyên nên ăn uống để phòng ngừa sỏi thận.

symptoms of urolithiasis often include hematuria.

các triệu chứng của sỏi thận thường bao gồm đi tiểu ra máu.

urolithiasis is commonly diagnosed through imaging tests.

sỏi thận thường được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm hình ảnh.

increased fluid intake can help manage urolithiasis.

tăng lượng nước uống có thể giúp kiểm soát sỏi thận.

urolithiasis may require surgical intervention in severe cases.

sỏi thận có thể cần can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng.

patients with urolithiasis should monitor their symptoms closely.

bệnh nhân bị sỏi thận nên theo dõi các triệu chứng của họ chặt chẽ.

urolithiasis can lead to urinary tract infections.

sỏi thận có thể dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu.

understanding the causes of urolithiasis is important for prevention.

hiểu rõ các nguyên nhân gây ra sỏi thận rất quan trọng để phòng ngừa.

urolithiasis can affect individuals of all ages.

sỏi thận có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay