useableness

[Mỹ]/ˈjuːzəblnəs/
[Anh]/ˈjuːzəbəlnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái có thể sử dụng được
Các dạng của từ
số nhiềuuseablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

more useableness

Tính hữu ích hơn

most useableness

Tính hữu ích nhất

high useableness

Tính hữu ích cao

great useableness

Tính hữu ích lớn

practical useableness

Tính hữu ích thực tế

the useableness

Tính hữu ích

lack of useableness

Thiếu tính hữu ích

useableness rating

Đánh giá tính hữu ích

useableness level

Mức độ hữu ích

Câu ví dụ

the useableness of this tool is remarkable for beginners.

Tính dễ sử dụng của công cụ này rất ấn tượng đối với người mới bắt đầu.

we assessed the useableness of each proposed method.

Chúng tôi đã đánh giá tính dễ sử dụng của mỗi phương pháp được đề xuất.

the useableness factor determines customer satisfaction.

Yếu tố tính dễ sử dụng quyết định sự hài lòng của khách hàng.

modern software emphasizes user useableness over complex features.

Phần mềm hiện đại chú trọng tính dễ sử dụng của người dùng hơn các tính năng phức tạp.

the useableness testing revealed several improvements needed.

Việc kiểm tra tính dễ sử dụng đã chỉ ra một số cải tiến cần thiết.

engineers discussed the useableness implications of the new design.

Kỹ sư đã thảo luận về các hệ quả liên quan đến tính dễ sử dụng của thiết kế mới.

high useableness scores correlate strongly with product success.

Điểm số tính dễ sử dụng cao có mối tương quan mạnh với sự thành công của sản phẩm.

the research measures useableness across different user demographics.

Nghiên cứu này đo lường tính dễ sử dụng trên các nhóm người dùng khác nhau.

useableness remains a top priority in our development process.

Tính dễ sử dụng vẫn là ưu tiên hàng đầu trong quy trình phát triển của chúng tôi.

poor useableness can lead to significant customer abandonment.

Tính dễ sử dụng kém có thể dẫn đến việc khách hàng từ bỏ sản phẩm một cách đáng kể.

the useableness audit identified critical issues requiring immediate attention.

Kiểm toán tính dễ sử dụng đã xác định các vấn đề quan trọng cần được xử lý ngay lập tức.

researchers published groundbreaking findings on mobile app useableness.

Nghiên cứu viên đã công bố những phát hiện đột phá về tính dễ sử dụng của ứng dụng di động.

the company's reputation depends heavily on product useableness.

Tên tuổi của công ty phụ thuộc rất nhiều vào tính dễ sử dụng của sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay