utilitarians

[Mỹ]/[ˌjuːtɪˈleəriənz]/
[Anh]/[ˌjuːtɪˈleəriənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người cho rằng hành động tốt nhất là hành động mang lại lợi ích tối đa; Người theo chủ nghĩa thực dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

utilitarians argue

những người theo chủ nghĩa thực dụng lập luận

supporting utilitarians

hỗ trợ những người theo chủ nghĩa thực dụng

utilitarian calculation

tính toán theo chủ nghĩa thực dụng

utilitarians believe

những người theo chủ nghĩa thực dụng tin rằng

utilitarian perspective

quan điểm theo chủ nghĩa thực dụng

utilitarian framework

khung theo chủ nghĩa thực dụng

becoming utilitarians

trở thành những người theo chủ nghĩa thực dụng

utilitarian goals

mục tiêu theo chủ nghĩa thực dụng

criticizing utilitarians

phê bình những người theo chủ nghĩa thực dụng

utilitarian ethics

đạo đức theo chủ nghĩa thực dụng

Câu ví dụ

many utilitarians prioritize maximizing overall happiness in society.

Nhiều người theo chủ nghĩa công dụng ưu tiên tối đa hóa hạnh phúc tổng thể trong xã hội.

critics argue that utilitarians sometimes disregard individual rights.

Các nhà phê bình cho rằng những người theo chủ nghĩa công dụng đôi khi bỏ qua quyền lợi cá nhân.

the utilitarian approach often involves cost-benefit analysis.

Phương pháp chủ nghĩa công dụng thường liên quan đến phân tích chi phí - lợi ích.

some utilitarians advocate for policies that benefit the majority.

Một số người theo chủ nghĩa công dụng ủng hộ các chính sách mang lại lợi ích cho đa số.

utilitarians face challenges in defining and measuring happiness.

Người theo chủ nghĩa công dụng đối mặt với thách thức trong việc định nghĩa và đo lường hạnh phúc.

a key debate among utilitarians concerns the scope of moral consideration.

Một cuộc tranh luận then chốt giữa các nhà theo chủ nghĩa công dụng liên quan đến phạm vi của sự cân nhắc đạo đức.

classical utilitarians like bentham focused on pleasure and pain.

Các nhà theo chủ nghĩa công dụng cổ điển như Bentham tập trung vào niềm vui và nỗi đau.

modern utilitarians consider factors beyond just pleasure, such as autonomy.

Các nhà theo chủ nghĩa công dụng hiện đại xem xét các yếu tố vượt ra ngoài niềm vui, chẳng hạn như tính tự chủ.

utilitarians often engage in thought experiments to test moral principles.

Người theo chủ nghĩa công dụng thường tham gia vào các thí nghiệm tư duy để kiểm tra các nguyên tắc đạo đức.

the utilitarian perspective can be applied to various ethical dilemmas.

Quan điểm của chủ nghĩa công dụng có thể được áp dụng cho nhiều tình huống đạo đức phức tạp.

some utilitarians are concerned with long-term consequences of actions.

Một số người theo chủ nghĩa công dụng lo lắng về hậu quả lâu dài của các hành động.

utilitarians frequently debate the role of justice in maximizing well-being.

Người theo chủ nghĩa công dụng thường tranh luận về vai trò của công lý trong việc tối đa hóa hạnh phúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay