vaporizes

[Mỹ]/ˈveɪpəraɪzɪz/
[Anh]/ˈveɪpəraɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (gây ra) bay hơi hoặc biến thành hơi; khoe khoang hoặc tự mãn

Cụm từ & Cách kết hợp

vaporizes instantly

bay hơi tức thì

vaporizes quickly

bay hơi nhanh chóng

vaporizes completely

bay hơi hoàn toàn

vaporizes water

bay hơi nước

vaporizes easily

bay hơi dễ dàng

vaporizes chemicals

bay hơi hóa chất

vaporizes fuel

bay hơi nhiên liệu

vaporizes substances

bay hơi các chất

vaporizes rapidly

bay hơi nhanh

vaporizes solids

bay hơi chất rắn

Câu ví dụ

the sun vaporizes the morning dew.

mặt trời làm bay hơi sương mai.

when heated, the liquid vaporizes quickly.

khi đun nóng, chất lỏng bay hơi nhanh chóng.

the chemical vaporizes at high temperatures.

hóa chất bay hơi ở nhiệt độ cao.

water vaporizes into steam when boiled.

nước bay hơi thành hơi nước khi đun sôi.

the process vaporizes the solid material.

quá trình làm bay hơi vật liệu rắn.

the fire vaporizes the fuel in seconds.

ngọn lửa làm bay hơi nhiên liệu trong vài giây.

as the temperature rises, the substance vaporizes.

khi nhiệt độ tăng lên, chất rắn bay hơi.

the machine vaporizes the liquid for easier handling.

máy móc làm bay hơi chất lỏng để dễ xử lý hơn.

in the lab, they vaporize samples for analysis.

trong phòng thí nghiệm, họ làm bay hơi các mẫu vật để phân tích.

the volcanic eruption vaporizes rocks and ash.

động đất làm bay hơi đá và tro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay