evaporates

[Mỹ]/ɪˈvæpəreɪts/
[Anh]/ɪˈvæpəreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (khiến một chất) biến thành hơi; biến mất, ngừng tồn tại; làm khô.

Cụm từ & Cách kết hợp

water evaporates

nước bốc hơi

heat evaporates

nhiệt bốc hơi

liquid evaporates

chất lỏng bốc hơi

moisture evaporates

độ ẩm bốc hơi

quickly evaporates

bốc hơi nhanh chóng

gradually evaporates

bốc hơi dần dần

evaporates completely

bốc hơi hoàn toàn

evaporates slowly

bốc hơi chậm

evaporates instantly

bốc hơi ngay lập tức

evaporates quickly

bốc hơi nhanh chóng

Câu ví dụ

the water evaporates quickly in the heat.

Nước bốc hơi nhanh chóng trong nhiệt.

as the sun rises, the morning dew evaporates.

Khi mặt trời mọc, sương mai bốc hơi.

when the temperature increases, the liquid evaporates faster.

Khi nhiệt độ tăng lên, chất lỏng bốc hơi nhanh hơn.

the puddle evaporates after a sunny day.

Vũng nước đọng bốc hơi sau một ngày nắng.

heat causes the moisture to evaporate from the soil.

Nhiệt làm cho độ ẩm bốc hơi từ đất.

steam evaporates as it rises into the air.

Hơi nước bốc hơi khi nó bay lên không trung.

the perfume evaporates quickly when exposed to air.

Nước hoa bốc hơi nhanh chóng khi tiếp xúc với không khí.

as the ice melts, it evaporates into water vapor.

Khi băng tan, nó bốc hơi thành hơi nước.

in a dry climate, sweat evaporates rapidly from the skin.

Ở vùng khí hậu khô, mồ hôi bốc hơi nhanh chóng từ da.

the ink evaporates if left open for too long.

Mực sẽ bốc hơi nếu để hở quá lâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay