vascularise tissue
Tạo mạch cho mô
newly vascularised
Mới được tạo mạch
vascularise the graft
Tạo mạch cho ghép
vascularise quickly
Tạo mạch nhanh
fail to vascularise
Thất bại trong việc tạo mạch
vascularise tissue
Tạo mạch cho mô
newly vascularised
Mới được tạo mạch
vascularise the graft
Tạo mạch cho ghép
vascularise quickly
Tạo mạch nhanh
fail to vascularise
Thất bại trong việc tạo mạch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay