shipping vessels
tàu chở hàng
war vessels
tàu chiến
blood vessels
mạch máu
ancient vessels
tàu cổ
glass vessels
chén thủy tinh
carrying vessels
tàu chở
damaged vessels
tàu bị hư hỏng
empty vessels
tàu trống
sealing vessels
tàu niêm phong
steel vessels
tàu thép
shipping vessels
tàu chở hàng
war vessels
tàu chiến
blood vessels
mạch máu
ancient vessels
tàu cổ
glass vessels
chén thủy tinh
carrying vessels
tàu chở
damaged vessels
tàu bị hư hỏng
empty vessels
tàu trống
sealing vessels
tàu niêm phong
steel vessels
tàu thép
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay