vaunting achievements
thành tựu kiêu hãnh
vaunting skills
kỹ năng kiêu hãnh
vaunting pride
niềm tự hào kiêu hãnh
vaunting success
thành công kiêu hãnh
vaunting talents
tài năng kiêu hãnh
vaunting reputation
danh tiếng kiêu hãnh
vaunting glory
mái vinh quang kiêu hãnh
vaunting wealth
sự giàu có kiêu hãnh
vaunting power
sức mạnh kiêu hãnh
vaunting influence
sự ảnh hưởng kiêu hãnh
he was vaunting his achievements to everyone at the party.
anh ấy đang khoe khoang về những thành tựu của mình với mọi người tại bữa tiệc.
the athlete is vaunting his record-breaking performance.
vận động viên đang khoe khoang về thành tích phá kỷ lục của mình.
she couldn't stop vaunting her new promotion at work.
cô ấy không thể ngừng khoe khoang về chức thăng tiến mới của mình tại nơi làm việc.
vaunting his skills, he applied for the top position.
khoe khoang về kỹ năng của mình, anh ấy đã ứng tuyển vào vị trí cao nhất.
they were vaunting their luxury lifestyle on social media.
họ đang khoe khoang về lối sống xa xỉ của họ trên mạng xã hội.
the ceo was vaunting the company's success during the meeting.
ceo đang khoe khoang về thành công của công ty trong cuộc họp.
vaunting about his travels, he captivated the audience.
khoe khoang về những chuyến đi của mình, anh ấy đã thu hút khán giả.
she often finds herself vaunting her artistic talents.
cô ấy thường thấy mình khoe khoang về tài năng nghệ thuật của mình.
he is known for vaunting his connections in the industry.
anh ấy nổi tiếng là khoe khoang về mối quan hệ của mình trong ngành.
vaunting one's wealth can often lead to envy.
việc khoe khoang về sự giàu có thường có thể dẫn đến sự ghen tị.
vaunting achievements
thành tựu kiêu hãnh
vaunting skills
kỹ năng kiêu hãnh
vaunting pride
niềm tự hào kiêu hãnh
vaunting success
thành công kiêu hãnh
vaunting talents
tài năng kiêu hãnh
vaunting reputation
danh tiếng kiêu hãnh
vaunting glory
mái vinh quang kiêu hãnh
vaunting wealth
sự giàu có kiêu hãnh
vaunting power
sức mạnh kiêu hãnh
vaunting influence
sự ảnh hưởng kiêu hãnh
he was vaunting his achievements to everyone at the party.
anh ấy đang khoe khoang về những thành tựu của mình với mọi người tại bữa tiệc.
the athlete is vaunting his record-breaking performance.
vận động viên đang khoe khoang về thành tích phá kỷ lục của mình.
she couldn't stop vaunting her new promotion at work.
cô ấy không thể ngừng khoe khoang về chức thăng tiến mới của mình tại nơi làm việc.
vaunting his skills, he applied for the top position.
khoe khoang về kỹ năng của mình, anh ấy đã ứng tuyển vào vị trí cao nhất.
they were vaunting their luxury lifestyle on social media.
họ đang khoe khoang về lối sống xa xỉ của họ trên mạng xã hội.
the ceo was vaunting the company's success during the meeting.
ceo đang khoe khoang về thành công của công ty trong cuộc họp.
vaunting about his travels, he captivated the audience.
khoe khoang về những chuyến đi của mình, anh ấy đã thu hút khán giả.
she often finds herself vaunting her artistic talents.
cô ấy thường thấy mình khoe khoang về tài năng nghệ thuật của mình.
he is known for vaunting his connections in the industry.
anh ấy nổi tiếng là khoe khoang về mối quan hệ của mình trong ngành.
vaunting one's wealth can often lead to envy.
việc khoe khoang về sự giàu có thường có thể dẫn đến sự ghen tị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay