vegf

[Mỹ]/ˌviː ˌiː ˈdʒiː ˈef/
[Anh]/ˌviː ˌiː ˈdʒiː ˈef/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu

Cụm từ & Cách kết hợp

vegf levels

Mức độ vegf

vegf expression

Biểu hiện vegf

vegf inhibitor

Chất ức chế vegf

vegf production

Sản xuất vegf

vegf receptor

Receptor vegf

vegf signaling

Dấu hiệu vegf

vegf activity

Hoạt động vegf

vegf pathway

Con đường vegf

vegf gene

Gen vegf

vegf protein

Protein vegf

Câu ví dụ

many types of cancer show upregulated vegf expression.

Nhiều loại ung thư cho thấy sự biểu hiện VEGF được tăng cường.

elevated vegf levels in the blood may indicate tumor growth.

Mức VEGF tăng cao trong máu có thể cho thấy sự phát triển khối u.

vegf receptors play a crucial role in blood vessel formation.

Receptor VEGF đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành mạch máu.

anti-vegf therapy has shown promise in treating eye diseases.

Liệu pháp kháng VEGF đã cho thấy tiềm năng trong điều trị các bệnh về mắt.

vegf signaling pathways regulate angiogenesis under physiological conditions.

Các con đường tín hiệu VEGF điều hòa quá trình tạo mạch máu trong điều kiện sinh lý.

blocking vegf activity can prevent abnormal blood vessel growth.

Ngăn chặn hoạt động của VEGF có thể ngăn chặn sự phát triển bất thường của mạch máu.

researchers are developing novel vegf inhibitors for cancer treatment.

Nghiên cứu viên đang phát triển các chất ức chế VEGF mới để điều trị ung thư.

vegf production increases significantly during wound healing processes.

Sản xuất VEGF tăng đáng kể trong quá trình lành vết thương.

the vegf pathway represents a key target for anti-angiogenic drugs.

Con đường VEGF đại diện cho một mục tiêu chính của các loại thuốc kháng tạo mạch.

vegf-mediated angiogenesis contributes substantially to tumor progression.

Quá trình tạo mạch máu do VEGF gây ra đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của khối u.

downregulating vegf expression may help control cancer metastasis effectively.

Giảm biểu hiện VEGF có thể giúp kiểm soát di căn ung thư hiệu quả.

hypoxia stimulates vegf secretion in tumor cells and surrounding tissues.

Thiếu oxy kích thích sự tiết VEGF trong các tế bào khối u và mô xung quanh.

clinical trials are evaluating the efficacy of combined vegf and chemotherapy approaches.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của các phương pháp kết hợp giữa VEGF và hóa trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay