velour

[Mỹ]/və'lʊə/
[Anh]/vəˈlʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhung; nhung giả; vải nỉ (tương đương với velours)
Word Forms
số nhiềuvelours

Cụm từ & Cách kết hợp

velour fabric

vải nhung

soft velour

velour mềm

velour tracksuit

áo thể thao velour

luxurious velour

velour sang trọng

velour upholstery

bọc ghế bằng nhung velour

plush velour

velour êm ái

thick velour

velour dày

Câu ví dụ

Based on the experimental results, the diversities of the velours thermal conduction and ventilating in different directions and the mechanism which influence on its diversity are discussed.

Dựa trên kết quả thực nghiệm, sự khác biệt của khả năng dẫn nhiệt và thông gió của velour theo các hướng khác nhau và cơ chế ảnh hưởng đến sự khác biệt của nó được thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay