vencer

[Mỹ]/venˈθer/
[Anh]/venˈser/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chinh phục; đánh bại; vượt qua; giành chiến thắng

Cụm từ & Cách kết hợp

juntos venceremos

Cùng nhau chúng ta sẽ chiến thắng

vencer al miedo

Chống lại nỗi sợ

vencer obstáculos

Vượt qua các chướng ngại

vencer la enfermedad

Chống lại bệnh tật

¡venceremos!

Chúng ta sẽ chiến thắng!

vencer el dolor

Chống lại nỗi đau

vencer la tristeza

Chống lại nỗi buồn

vencer por amor

Chiến thắng vì tình yêu

vencer siempre

Luôn chiến thắng

Câu ví dụ

our army finally defeated the enemy after a long and difficult battle.

Quân đội chúng ta cuối cùng đã đánh bại kẻ thù sau một trận chiến dài và khó khăn.

she finally overcame her deep fear of public speaking through therapy.

Cô ấy cuối cùng đã vượt qua nỗi sợ hãi sâu sắc trước việc nói trước công chúng thông qua trị liệu.

the young athlete overcame many obstacles to become a champion.

Vận động viên trẻ đã vượt qua nhiều chướng ngại để trở thành nhà vô địch.

the contract is approaching its expiration date at the end of this month.

Hợp đồng đang đến gần ngày hết hạn vào cuối tháng này.

he always beats me at chess even though i study all the strategies.

Anh ấy luôn đánh bại tôi trong cờ vua mặc dù tôi đã học tất cả các chiến lược.

after five years of treatment, she completely overcame the disease.

Sau năm năm điều trị, cô ấy đã hoàn toàn vượt qua căn bệnh.

the revolutionary movement overcame the armed resistance of the regime.

Phong trào cách mạng đã vượt qua sự kháng cự vũ trang của chế độ.

scientists developed technology to overcome gravity and explore space.

Các nhà khoa học đã phát triển công nghệ để vượt qua trọng lực và khám phá không gian.

modern society is slowly overcoming traditional prejudices about gender roles.

Xã hội hiện đại đang dần vượt qua những định kiến truyền thống về vai trò giới.

the climber overcame extreme cold and altitude to reach the summit.

Người leo núi đã vượt qua cái lạnh cực độ và độ cao để đạt đến đỉnh núi.

the small business overcame economic crisis and expanded operations.

Doanh nghiệp nhỏ đã vượt qua khủng hoảng kinh tế và mở rộng hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay