vender

[Mỹ]/ˈvɛndə/
[Anh]/ˈvɛndər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người bán hoặc thương nhân, đặc biệt là người bán hàng hóa trong chợ; máy bán hàng tự động; nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp
Word Forms
số nhiềuvenders

Cụm từ & Cách kết hợp

vender agreement

thỏa thuận bán hàng

vender price

giá của người bán

vender list

danh sách người bán

vender rights

quyền của người bán

vender contract

hợp đồng bán hàng

vender account

tài khoản người bán

vender registration

đăng ký người bán

vender support

hỗ trợ người bán

vender performance

hiệu suất của người bán

vender network

mạng lưới người bán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay