veneer

[Mỹ]/vɪ'nɪə/
[Anh]/və'nɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp phủ trang trí mỏng, vẻ bề ngoài giả tạo;
vt. phủ bằng một lớp trang trí mỏng, ngụy trang.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítveneers
quá khứ phân từveneered
hiện tại phân từveneering
thì quá khứveneered
số nhiềuveneers

Cụm từ & Cách kết hợp

wood veneer

vân gỗ

veneer furniture

đồ nội thất bọc veneer

veneer board

tấm ván veneer

core veneer

veneer lõi

Câu ví dụ

The antique table had a thin veneer of oak.

Bàn cổ có một lớp vỏ ngoài mỏng của gỗ sồi.

She tried to maintain a veneer of politeness despite her annoyance.

Cô ấy cố gắng duy trì vẻ ngoài lịch sự bất chấp sự khó chịu của mình.

The company's friendly veneer masked some questionable business practices.

Vẻ ngoài thân thiện của công ty che đậy một số hoạt động kinh doanh đáng ngờ.

Underneath his confident veneer, he was actually quite insecure.

Bên dưới vẻ ngoài tự tin của anh ấy, anh ấy thực sự khá thiếu tự tin.

The veneer on the cabinet was starting to peel off.

Lớp vỏ ngoài trên tủ bắt đầu bong tróc.

She applied a thin veneer of makeup before the party.

Cô ấy thoa một lớp trang điểm mỏng trước bữa tiệc.

The politician's veneer of sincerity fooled many people.

Vẻ ngoài chân thành của chính trị gia đã đánh lừa nhiều người.

The expensive car had a sleek veneer that caught everyone's attention.

Chiếc xe đắt tiền có vẻ ngoài bóng bẩy thu hút sự chú ý của mọi người.

The designer used a special technique to create a wood veneer on the furniture.

Nhà thiết kế đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo ra lớp vỏ gỗ trên đồ nội thất.

Despite his rough appearance, he had a veneer of sophistication when he spoke.

Bất chấp vẻ ngoài thô ráp của anh ấy, anh ấy có vẻ ngoài tinh tế khi nói chuyện.

Ví dụ thực tế

What? You didn't just crack that veneer again, did you?

Cái gì? Chị/anh đã làm nứt lớp vỏ bề ngoài đó rồi sao?

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3

These families have a veneer of unity but, underneath, they tend to be fractured by lies and betrayals.

Những gia đình này có vẻ ngoài thống nhất nhưng, bên dưới, chúng có xu hướng bị chia rẽ bởi những lời nói dối và phản bội.

Nguồn: The Economist (Summary)

Using that money, MacGregor opened Poyais consulates across Britain, adding to the scheme's veneer of legitimacy.

Sử dụng số tiền đó, MacGregor đã mở các lãnh sự quán Poyais trên khắp nước Anh, góp phần vào vẻ ngoài hợp pháp của kế hoạch.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

A veneer of jaunty self-confidence thinly concealed his nervousness.

Một vẻ ngoài tự tin hão huyền che giấu sự lo lắng của anh ta.

Nguồn: Brave New World

Veneers. - I'm guessing those aren't her only side by side enhancements.

Veneers. - Tôi đoán những thứ đó không phải là những nâng cấp duy nhất của cô ấy.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 6

The fragile veneer of shelter and security that the van had provided him disappeared.

Lớp vỏ mong manh về nơi trú ẩn và an ninh mà chiếc xe tải đã mang lại cho anh ta biến mất.

Nguồn: New York Times

Board manufacturers use different veneers and dyes on each deck, which makes every one of the Pool brothers' products unique.

Các nhà sản xuất ván sử dụng các loại veneer và thuốc nhuộm khác nhau trên mỗi boong, điều này làm cho mỗi sản phẩm của các anh em nhà Pool trở nên độc đáo.

Nguồn: Perspective Encyclopedia Comprehensive Category

Mousa is accused of being a stooge of the government, a tool, to give the election the veneer of legitimacy.

Mousa bị cáo buộc là một con tốt của chính phủ, một công cụ, để tạo ra vẻ ngoài hợp pháp cho cuộc bầu cử.

Nguồn: CNN Listening Compilation May 2018

But if you look beneath the veneer of gracious living, you will see a battle raging...a battle for control.

Nhưng nếu bạn nhìn sâu hơn dưới vẻ ngoài của cuộc sống thanh lịch, bạn sẽ thấy một trận chiến đang diễn ra...một trận chiến giành quyền kiểm soát.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2

But Mammy was under no illusions about her and was constantly alert for breaks in the veneer.

Nhưng Mammy không hề ảo tưởng về cô ấy và luôn cảnh giác với những dấu hiệu của sự sụp đổ.

Nguồn: Gone with the Wind

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay