protective covering
lớp bảo vệ
ground covering
lớp phủ mặt đất
covering letter
thư trình bày
covering power
khả năng bao phủ
floor covering
giá đệm
covering layer
lớp phủ
wall covering
giấy dán tường
the outer covering
lớp phủ bên ngoài
covering machine
máy phủ
short covering
lớp phủ ngắn
covering surface
bề mặt phủ
roof covering
lớp phủ mái
body covering
lớp phủ cơ thể
The covering of snow made the landscape look magical.
Lớp tuyết phủ khiến cảnh quan trở nên huyền ảo.
The book has a beautiful covering with intricate designs.
Cuốn sách có một lớp bọc đẹp với những thiết kế phức tạp.
The covering on the sofa was stained and needed to be cleaned.
Lớp bọc trên ghế sofa bị dính bẩn và cần được làm sạch.
The covering of clouds blocked out the sun, casting a shadow over the city.
Những đám mây che khuất ánh mặt trời, tạo ra một bóng đổ trên thành phố.
The car's covering of dust indicated that it hadn't been used in a while.
Lớp bụi bám trên xe cho thấy xe chưa được sử dụng trong một thời gian.
The covering of leaves on the forest floor rustled as the animals moved through them.
Những chiếc lá phủ trên mặt đất rừng xào xạc khi động vật di chuyển qua chúng.
The covering of paint on the walls was chipped and peeling in some places.
Lớp sơn trên tường bị bong tróc và nứt ở một số nơi.
The covering of darkness made it difficult to see anything in the room.
Bóng tối khiến việc nhìn thấy bất cứ thứ gì trong phòng trở nên khó khăn.
The covering of plastic wrap kept the food fresh for a longer period of time.
Lớp màng bọc thực phẩm giúp giữ thức ăn tươi ngon trong thời gian dài hơn.
The covering of fog obscured the view of the mountains in the distance.
Sương mù che khuất tầm nhìn ngọn núi ở phía xa.
protective covering
lớp bảo vệ
ground covering
lớp phủ mặt đất
covering letter
thư trình bày
covering power
khả năng bao phủ
floor covering
giá đệm
covering layer
lớp phủ
wall covering
giấy dán tường
the outer covering
lớp phủ bên ngoài
covering machine
máy phủ
short covering
lớp phủ ngắn
covering surface
bề mặt phủ
roof covering
lớp phủ mái
body covering
lớp phủ cơ thể
The covering of snow made the landscape look magical.
Lớp tuyết phủ khiến cảnh quan trở nên huyền ảo.
The book has a beautiful covering with intricate designs.
Cuốn sách có một lớp bọc đẹp với những thiết kế phức tạp.
The covering on the sofa was stained and needed to be cleaned.
Lớp bọc trên ghế sofa bị dính bẩn và cần được làm sạch.
The covering of clouds blocked out the sun, casting a shadow over the city.
Những đám mây che khuất ánh mặt trời, tạo ra một bóng đổ trên thành phố.
The car's covering of dust indicated that it hadn't been used in a while.
Lớp bụi bám trên xe cho thấy xe chưa được sử dụng trong một thời gian.
The covering of leaves on the forest floor rustled as the animals moved through them.
Những chiếc lá phủ trên mặt đất rừng xào xạc khi động vật di chuyển qua chúng.
The covering of paint on the walls was chipped and peeling in some places.
Lớp sơn trên tường bị bong tróc và nứt ở một số nơi.
The covering of darkness made it difficult to see anything in the room.
Bóng tối khiến việc nhìn thấy bất cứ thứ gì trong phòng trở nên khó khăn.
The covering of plastic wrap kept the food fresh for a longer period of time.
Lớp màng bọc thực phẩm giúp giữ thức ăn tươi ngon trong thời gian dài hơn.
The covering of fog obscured the view of the mountains in the distance.
Sương mù che khuất tầm nhìn ngọn núi ở phía xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay