covering

[Mỹ]/'kʌv(ə)rɪŋ/
[Anh]/'kʌvərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. che giấu hoặc bảo vệ
n. cái gì đó che phủ hoặc che giấu
v. đặt cái gì đó lên hoặc lên trên; thay thế; mặc.
Word Forms
số nhiềucoverings
hiện tại phân từcovering

Cụm từ & Cách kết hợp

protective covering

lớp bảo vệ

ground covering

lớp phủ mặt đất

covering letter

thư trình bày

covering power

khả năng bao phủ

floor covering

giá đệm

covering layer

lớp phủ

wall covering

giấy dán tường

the outer covering

lớp phủ bên ngoài

covering machine

máy phủ

short covering

lớp phủ ngắn

covering surface

bề mặt phủ

roof covering

lớp phủ mái

body covering

lớp phủ cơ thể

Câu ví dụ

The covering of snow made the landscape look magical.

Lớp tuyết phủ khiến cảnh quan trở nên huyền ảo.

The book has a beautiful covering with intricate designs.

Cuốn sách có một lớp bọc đẹp với những thiết kế phức tạp.

The covering on the sofa was stained and needed to be cleaned.

Lớp bọc trên ghế sofa bị dính bẩn và cần được làm sạch.

The covering of clouds blocked out the sun, casting a shadow over the city.

Những đám mây che khuất ánh mặt trời, tạo ra một bóng đổ trên thành phố.

The car's covering of dust indicated that it hadn't been used in a while.

Lớp bụi bám trên xe cho thấy xe chưa được sử dụng trong một thời gian.

The covering of leaves on the forest floor rustled as the animals moved through them.

Những chiếc lá phủ trên mặt đất rừng xào xạc khi động vật di chuyển qua chúng.

The covering of paint on the walls was chipped and peeling in some places.

Lớp sơn trên tường bị bong tróc và nứt ở một số nơi.

The covering of darkness made it difficult to see anything in the room.

Bóng tối khiến việc nhìn thấy bất cứ thứ gì trong phòng trở nên khó khăn.

The covering of plastic wrap kept the food fresh for a longer period of time.

Lớp màng bọc thực phẩm giúp giữ thức ăn tươi ngon trong thời gian dài hơn.

The covering of fog obscured the view of the mountains in the distance.

Sương mù che khuất tầm nhìn ngọn núi ở phía xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay