| quá khứ phân từ | ventilated |
well-ventilated
thông thoáng
The room was well-ventilated with large windows.
Phòng đó được thông gió tốt với các cửa sổ lớn.
The patient was moved to a ventilated room in the hospital.
Bệnh nhân được chuyển đến một phòng có hệ thống thông gió trong bệnh viện.
Properly ventilated areas are important for preventing the spread of airborne diseases.
Các khu vực thông gió tốt là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền qua đường hô hấp.
It's essential to ensure that the kitchen is well-ventilated while cooking.
Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng bếp thông gió tốt trong khi nấu ăn.
The gymnasium is equipped with a ventilated system to keep the air fresh during workouts.
Phòng tập thể dục được trang bị hệ thống thông gió để giữ cho không khí trong lành trong khi tập luyện.
The office building has newly installed ventilated ducts for better air circulation.
Tòa nhà văn phòng có các ống thông gió mới được lắp đặt để cải thiện lưu thông không khí.
The underground parking garage is well-ventilated to prevent the buildup of harmful fumes.
Nhà để xe ngầm được thông gió tốt để ngăn chặn sự tích tụ của khí thải độc hại.
Ventilated clothing is designed to keep the wearer cool and comfortable in hot weather.
Quần áo thông thoáng được thiết kế để giữ cho người mặc mát mẻ và thoải mái trong thời tiết nóng.
The industrial plant has a ventilated workspace to ensure the safety of workers from hazardous fumes.
Nhà máy công nghiệp có không gian làm việc thông gió để đảm bảo an toàn cho người lao động khỏi khí thải độc hại.
It's recommended to keep your bedroom well-ventilated for a good night's sleep.
Nên giữ cho phòng ngủ của bạn thông gió tốt để có một giấc ngủ ngon.
well-ventilated
thông thoáng
The room was well-ventilated with large windows.
Phòng đó được thông gió tốt với các cửa sổ lớn.
The patient was moved to a ventilated room in the hospital.
Bệnh nhân được chuyển đến một phòng có hệ thống thông gió trong bệnh viện.
Properly ventilated areas are important for preventing the spread of airborne diseases.
Các khu vực thông gió tốt là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền qua đường hô hấp.
It's essential to ensure that the kitchen is well-ventilated while cooking.
Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng bếp thông gió tốt trong khi nấu ăn.
The gymnasium is equipped with a ventilated system to keep the air fresh during workouts.
Phòng tập thể dục được trang bị hệ thống thông gió để giữ cho không khí trong lành trong khi tập luyện.
The office building has newly installed ventilated ducts for better air circulation.
Tòa nhà văn phòng có các ống thông gió mới được lắp đặt để cải thiện lưu thông không khí.
The underground parking garage is well-ventilated to prevent the buildup of harmful fumes.
Nhà để xe ngầm được thông gió tốt để ngăn chặn sự tích tụ của khí thải độc hại.
Ventilated clothing is designed to keep the wearer cool and comfortable in hot weather.
Quần áo thông thoáng được thiết kế để giữ cho người mặc mát mẻ và thoải mái trong thời tiết nóng.
The industrial plant has a ventilated workspace to ensure the safety of workers from hazardous fumes.
Nhà máy công nghiệp có không gian làm việc thông gió để đảm bảo an toàn cho người lao động khỏi khí thải độc hại.
It's recommended to keep your bedroom well-ventilated for a good night's sleep.
Nên giữ cho phòng ngủ của bạn thông gió tốt để có một giấc ngủ ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay