vinoes

[Mỹ]/ˈviːnəʊz/
[Anh]/ˈviːnoʊz/

Dịch

n. rượu vang rẻ; (Vino) tên của một người; (Italian) Vino

Cụm từ & Cách kết hợp

fine vinoes

rượu vang hảo hạng

red vinoes

rượu vang đỏ

white vinoes

rượu vang trắng

local vinoes

rượu vang địa phương

sweet vinoes

rượu vang ngọt

dry vinoes

rượu vang khô

sparkling vinoes

rượu vang sủi

vintage vinoes

rượu vang cổ

premium vinoes

rượu vang cao cấp

imported vinoes

rượu vang nhập khẩu

Câu ví dụ

vinoes can enhance the flavor of many dishes.

Rượu vang có thể tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn.

he enjoys tasting different types of vinoes.

Anh ấy thích nếm thử các loại rượu vang khác nhau.

pairing vinoes with food is an art.

Ghép rượu vang với thức ăn là một nghệ thuật.

many people prefer red vinoes over white ones.

Nhiều người thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.

vinoes from italy are known for their quality.

Rượu vang từ Ý nổi tiếng về chất lượng.

he bought a bottle of vintage vinoes for the celebration.

Anh ấy đã mua một chai rượu vang cổ điển để ăn mừng.

vinoes can be a great gift for wine lovers.

Rượu vang có thể là một món quà tuyệt vời cho những người yêu thích rượu vang.

she learned how to properly serve vinoes at a workshop.

Cô ấy đã học cách phục vụ rượu vang đúng cách tại một hội thảo.

exploring local vinoes is part of the travel experience.

Khám phá rượu vang địa phương là một phần của trải nghiệm du lịch.

vinoes are often enjoyed during special occasions.

Rượu vang thường được thưởng thức trong những dịp đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay