fine vinoes
rượu vang hảo hạng
red vinoes
rượu vang đỏ
white vinoes
rượu vang trắng
local vinoes
rượu vang địa phương
sweet vinoes
rượu vang ngọt
dry vinoes
rượu vang khô
sparkling vinoes
rượu vang sủi
vintage vinoes
rượu vang cổ
premium vinoes
rượu vang cao cấp
imported vinoes
rượu vang nhập khẩu
vinoes can enhance the flavor of many dishes.
Rượu vang có thể tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn.
he enjoys tasting different types of vinoes.
Anh ấy thích nếm thử các loại rượu vang khác nhau.
pairing vinoes with food is an art.
Ghép rượu vang với thức ăn là một nghệ thuật.
many people prefer red vinoes over white ones.
Nhiều người thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.
vinoes from italy are known for their quality.
Rượu vang từ Ý nổi tiếng về chất lượng.
he bought a bottle of vintage vinoes for the celebration.
Anh ấy đã mua một chai rượu vang cổ điển để ăn mừng.
vinoes can be a great gift for wine lovers.
Rượu vang có thể là một món quà tuyệt vời cho những người yêu thích rượu vang.
she learned how to properly serve vinoes at a workshop.
Cô ấy đã học cách phục vụ rượu vang đúng cách tại một hội thảo.
exploring local vinoes is part of the travel experience.
Khám phá rượu vang địa phương là một phần của trải nghiệm du lịch.
vinoes are often enjoyed during special occasions.
Rượu vang thường được thưởng thức trong những dịp đặc biệt.
fine vinoes
rượu vang hảo hạng
red vinoes
rượu vang đỏ
white vinoes
rượu vang trắng
local vinoes
rượu vang địa phương
sweet vinoes
rượu vang ngọt
dry vinoes
rượu vang khô
sparkling vinoes
rượu vang sủi
vintage vinoes
rượu vang cổ
premium vinoes
rượu vang cao cấp
imported vinoes
rượu vang nhập khẩu
vinoes can enhance the flavor of many dishes.
Rượu vang có thể tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn.
he enjoys tasting different types of vinoes.
Anh ấy thích nếm thử các loại rượu vang khác nhau.
pairing vinoes with food is an art.
Ghép rượu vang với thức ăn là một nghệ thuật.
many people prefer red vinoes over white ones.
Nhiều người thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.
vinoes from italy are known for their quality.
Rượu vang từ Ý nổi tiếng về chất lượng.
he bought a bottle of vintage vinoes for the celebration.
Anh ấy đã mua một chai rượu vang cổ điển để ăn mừng.
vinoes can be a great gift for wine lovers.
Rượu vang có thể là một món quà tuyệt vời cho những người yêu thích rượu vang.
she learned how to properly serve vinoes at a workshop.
Cô ấy đã học cách phục vụ rượu vang đúng cách tại một hội thảo.
exploring local vinoes is part of the travel experience.
Khám phá rượu vang địa phương là một phần của trải nghiệm du lịch.
vinoes are often enjoyed during special occasions.
Rượu vang thường được thưởng thức trong những dịp đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay