virgins

[Mỹ]/ˈvɜːdʒɪnz/
[Anh]/ˈvɜrdʒɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nữ hoặc nam chưa tham gia vào quan hệ tình dục; Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu

Cụm từ & Cách kết hợp

virgins only

chỉ dành cho những người con gái trinh tiết

sacred virgins

những người con gái trinh tiết thiêng liêng

pure virgins

những người con gái trinh tiết thuần khiết

young virgins

những người con gái trinh tiết trẻ tuổi

lost virgins

những người con gái trinh tiết đã lạc lối

virgins club

câu lạc bộ những người con gái trinh tiết

virgins unite

những người con gái trinh tiết hãy đoàn kết

virgins wanted

cần tìm những người con gái trinh tiết

virgins rule

những người con gái trinh tiết thống trị

virgins speak

những người con gái trinh tiết lên tiếng

Câu ví dụ

many cultures have rituals for virgins.

Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ dành cho những người con gái trinh tiết.

in ancient times, virgins were often seen as sacred.

Trong thời cổ đại, những người con gái trinh tiết thường được coi là thiêng liêng.

the legend spoke of a dragon that only spared virgins.

Truyền thuyết kể về một con rồng chỉ tha những người con gái trinh tiết.

she vowed to remain a virgin until marriage.

Cô thề sẽ giữ trinh tiết cho đến khi kết hôn.

in literature, virgins often represent purity.

Trong văn học, những người con gái trinh tiết thường đại diện cho sự thuần khiết.

some festivals celebrate the beauty of virgins.

Một số lễ hội tôn vinh vẻ đẹp của những người con gái trinh tiết.

virgins were believed to have special powers in folklore.

Người ta tin rằng những người con gái trinh tiết có những khả năng đặc biệt trong dân gian.

in some traditions, virgins are offered as sacrifices.

Trong một số truyền thống, những người con gái trinh tiết được dâng làm lễ vật.

her friends teased her about being one of the last virgins.

Những người bạn của cô trêu chọc cô về việc cô là một trong số những người con gái trinh tiết cuối cùng.

virgins are often portrayed in art as innocent figures.

Trong nghệ thuật, những người con gái trinh tiết thường được miêu tả là những hình ảnh ngây thơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay