fair maidens
nữ thần xinh đẹp
damsels and maidens
ơi những cô gái và nữ thần
maidens of honor
nữ phù tá
young maidens
những cô gái trẻ
maidens' dance
vũ điệu của các nữ thần
brave maidens
những nữ thần dũng cảm
maidens' tale
truyện của các nữ thần
maidens' plight
tình cảnh của các nữ thần
maidens in waiting
những nữ thần chờ đợi
lost maidens
những nữ thần bị lạc
in the village, the maidens often gather to sing and dance.
Trong làng, những cô gái thường tụ tập để hát và nhảy.
the maidens wore beautiful dresses for the festival.
Những cô gái mặc những chiếc váy đẹp cho lễ hội.
legend speaks of maidens who could communicate with the spirits.
Truyền thuyết kể về những cô gái có thể giao tiếp với linh hồn.
the maidens were tasked with gathering flowers for the ceremony.
Những cô gái được giao nhiệm vụ thu thập hoa cho buổi lễ.
maidens from different clans participated in the competition.
Những cô gái từ các gia tộc khác nhau đã tham gia vào cuộc thi.
in fairy tales, maidens often find their true love.
Trong truyện cổ tích, những cô gái thường tìm thấy tình yêu đích thực của mình.
the maidens practiced their skills in the art of weaving.
Những cô gái luyện tập kỹ năng của họ trong nghệ thuật dệt.
many stories feature maidens who embark on adventurous journeys.
Nhiều câu chuyện có những cô gái bắt đầu những cuộc hành trình phiêu lưu.
the festival celebrated the grace and beauty of the maidens.
Lễ hội tôn vinh sự duyên dáng và vẻ đẹp của những cô gái.
in ancient times, maidens were often seen as symbols of purity.
Trong thời cổ đại, những cô gái thường được xem là biểu tượng của sự thuần khiết.
fair maidens
nữ thần xinh đẹp
damsels and maidens
ơi những cô gái và nữ thần
maidens of honor
nữ phù tá
young maidens
những cô gái trẻ
maidens' dance
vũ điệu của các nữ thần
brave maidens
những nữ thần dũng cảm
maidens' tale
truyện của các nữ thần
maidens' plight
tình cảnh của các nữ thần
maidens in waiting
những nữ thần chờ đợi
lost maidens
những nữ thần bị lạc
in the village, the maidens often gather to sing and dance.
Trong làng, những cô gái thường tụ tập để hát và nhảy.
the maidens wore beautiful dresses for the festival.
Những cô gái mặc những chiếc váy đẹp cho lễ hội.
legend speaks of maidens who could communicate with the spirits.
Truyền thuyết kể về những cô gái có thể giao tiếp với linh hồn.
the maidens were tasked with gathering flowers for the ceremony.
Những cô gái được giao nhiệm vụ thu thập hoa cho buổi lễ.
maidens from different clans participated in the competition.
Những cô gái từ các gia tộc khác nhau đã tham gia vào cuộc thi.
in fairy tales, maidens often find their true love.
Trong truyện cổ tích, những cô gái thường tìm thấy tình yêu đích thực của mình.
the maidens practiced their skills in the art of weaving.
Những cô gái luyện tập kỹ năng của họ trong nghệ thuật dệt.
many stories feature maidens who embark on adventurous journeys.
Nhiều câu chuyện có những cô gái bắt đầu những cuộc hành trình phiêu lưu.
the festival celebrated the grace and beauty of the maidens.
Lễ hội tôn vinh sự duyên dáng và vẻ đẹp của những cô gái.
in ancient times, maidens were often seen as symbols of purity.
Trong thời cổ đại, những cô gái thường được xem là biểu tượng của sự thuần khiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay