virtuousness

[Mỹ]/ˈvɜː.tʃu.əs.nəs/
[Anh]/ˈvɜr.tʃu.əs.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất của việc tốt về mặt đạo đức hoặc chính trực; trạng thái của việc có đức hạnh
Word Forms
số nhiềuvirtuousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

virtuousness is key

đạo đức là chìa khóa

pursuit of virtuousness

theo đuổi đạo đức

virtuousness breeds trust

đạo đức tạo ra sự tin tưởng

value virtuousness highly

coi trọng đạo đức cao độ

embrace virtuousness daily

trân trọng đạo đức hàng ngày

virtuousness over wealth

đạo đức hơn tiền bạc

cultivate virtuousness within

nuôi dưỡng đạo đức bên trong

virtuousness leads success

đạo đức dẫn đến thành công

promote virtuousness actively

thúc đẩy đạo đức tích cực

virtuousness inspires others

đạo đức truyền cảm hứng cho người khác

Câu ví dụ

virtuousness is often regarded as a key trait of a good leader.

tính chính trực thường được coi là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo tốt.

she believes that virtuousness leads to a fulfilling life.

cô ấy tin rằng tính chính trực dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.

in many cultures, virtuousness is celebrated and rewarded.

trong nhiều nền văn hóa, tính chính trực được tôn vinh và tưởng thưởng.

the concept of virtuousness varies across different societies.

khái niệm về tính chính trực khác nhau ở các xã hội khác nhau.

he strives for virtuousness in both his personal and professional life.

anh ấy luôn nỗ lực để trở nên chính trực cả trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp.

virtuousness can inspire others to follow a moral path.

tính chính trực có thể truyền cảm hứng cho người khác đi theo con đường đạo đức.

practicing virtuousness can lead to inner peace and happiness.

thực hành tính chính trực có thể dẫn đến sự bình yên và hạnh phúc nội tâm.

many philosophers have written about the importance of virtuousness.

nhiều triết gia đã viết về tầm quan trọng của tính chính trực.

virtuousness is not just about actions, but also about intentions.

tính chính trực không chỉ là về hành động mà còn về ý định.

he is known for his virtuousness and commitment to helping others.

anh ấy nổi tiếng về tính chính trực và cam kết giúp đỡ người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay