acid vitriols
vitriol chua
vitriols of hate
vitriol của sự căm ghét
vitriols of anger
vitriol của sự tức giận
burning vitriols
vitriol cháy bỏng
vitriols of criticism
vitriol của sự phê bình
vitriols of despair
vitriol của sự tuyệt vọng
vitriols of sorrow
vitriol của nỗi buồn
vitriols in speech
vitriol trong lời nói
sharp vitriols
vitriol sắc bén
vitriols of jealousy
vitriol của sự ghen tị
his speech was filled with vitriols against the opposition.
Bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời lẽ cay độc chống lại đối thủ.
the article was criticized for its vitriols towards the government.
Bài báo bị chỉ trích vì những lời lẽ cay độc nhắm vào chính phủ.
she responded to the vitriols with calm and reason.
Cô ấy đã trả lời những lời lẽ cay độc bằng sự bình tĩnh và lý trí.
his vitriols on social media led to a heated debate.
Những lời lẽ cay độc của anh ta trên mạng xã hội đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
the journalist's vitriols were seen as unprofessional.
Những lời lẽ cay độc của nhà báo bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
they exchanged vitriols during the heated argument.
Họ đã trao đổi những lời lẽ cay độc trong cuộc tranh luận gay gắt.
vitriols often escalate conflicts rather than resolve them.
Những lời lẽ cay độc thường làm leo thang xung đột hơn là giải quyết chúng.
his vitriols were unnecessary and hurtful.
Những lời lẽ cay độc của anh ta là không cần thiết và gây tổn thương.
she wrote a letter filled with vitriols to the editor.
Cô ấy đã viết một lá thư tràn ngập những lời lẽ cay độc gửi cho biên tập viên.
using vitriols in discussions can damage relationships.
Việc sử dụng những lời lẽ cay độc trong các cuộc thảo luận có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
acid vitriols
vitriol chua
vitriols of hate
vitriol của sự căm ghét
vitriols of anger
vitriol của sự tức giận
burning vitriols
vitriol cháy bỏng
vitriols of criticism
vitriol của sự phê bình
vitriols of despair
vitriol của sự tuyệt vọng
vitriols of sorrow
vitriol của nỗi buồn
vitriols in speech
vitriol trong lời nói
sharp vitriols
vitriol sắc bén
vitriols of jealousy
vitriol của sự ghen tị
his speech was filled with vitriols against the opposition.
Bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời lẽ cay độc chống lại đối thủ.
the article was criticized for its vitriols towards the government.
Bài báo bị chỉ trích vì những lời lẽ cay độc nhắm vào chính phủ.
she responded to the vitriols with calm and reason.
Cô ấy đã trả lời những lời lẽ cay độc bằng sự bình tĩnh và lý trí.
his vitriols on social media led to a heated debate.
Những lời lẽ cay độc của anh ta trên mạng xã hội đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
the journalist's vitriols were seen as unprofessional.
Những lời lẽ cay độc của nhà báo bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
they exchanged vitriols during the heated argument.
Họ đã trao đổi những lời lẽ cay độc trong cuộc tranh luận gay gắt.
vitriols often escalate conflicts rather than resolve them.
Những lời lẽ cay độc thường làm leo thang xung đột hơn là giải quyết chúng.
his vitriols were unnecessary and hurtful.
Những lời lẽ cay độc của anh ta là không cần thiết và gây tổn thương.
she wrote a letter filled with vitriols to the editor.
Cô ấy đã viết một lá thư tràn ngập những lời lẽ cay độc gửi cho biên tập viên.
using vitriols in discussions can damage relationships.
Việc sử dụng những lời lẽ cay độc trong các cuộc thảo luận có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay