vivaldi

[Mỹ]/vi'va:ldi:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vivaldi, một nhà soạn nhạc.

Câu ví dụ

listen to Vivaldi's Four Seasons

nghe nhạc của Vivaldi, đặc biệt là tác phẩm 'Bốn mùa'

attend a Vivaldi concert

tham dự một buổi hòa nhạc của Vivaldi

play Vivaldi on the violin

chơi nhạc của Vivaldi trên đàn violin

Vivaldi's music is soothing

Nhạc của Vivaldi rất êm dịu.

Vivaldi was a famous composer

Vivaldi là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

Vivaldi's music is timeless

Nhạc của Vivaldi vượt thời gian.

Vivaldi's works are widely performed

Các tác phẩm của Vivaldi được biểu diễn rộng rãi.

Vivaldi's compositions are intricate

Các tác phẩm của Vivaldi rất phức tạp.

Vivaldi's music evokes strong emotions

Nhạc của Vivaldi gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay