vocalisations analysis
Vietnamese_translation
the baby's vocalizations indicated discomfort.
Những âm thanh của trẻ sơ sinh cho thấy sự khó chịu.
researchers analyzed the chimpanzees' vocalizations.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích các âm thanh của loài tinh tinh.
the dog's vocalizations included whimpers and barks.
Những âm thanh của chó bao gồm tiếng rên và tiếng sủa.
the study focused on bird vocalizations and their meaning.
Nghiên cứu tập trung vào các âm thanh của chim và ý nghĩa của chúng.
the child's vocalizations were a form of communication.
Những âm thanh của trẻ là một hình thức giao tiếp.
we recorded the whale's complex vocalizations underwater.
Chúng tôi đã ghi lại các âm thanh phức tạp của cá voi dưới nước.
the singer used a range of vocalizations to express emotion.
Ca sĩ đã sử dụng một loạt các âm thanh để thể hiện cảm xúc.
analyzing animal vocalizations can reveal social structures.
Phân tích các âm thanh của động vật có thể tiết lộ các cấu trúc xã hội.
the software identified different types of vocalizations.
Phần mềm đã xác định các loại âm thanh khác nhau.
the scientist documented the primate's vocalizations carefully.
Nhà khoa học đã ghi lại cẩn thận các âm thanh của linh trưởng.
the parrot mimicked human vocalizations with impressive accuracy.
Con vẹt bắt chước âm thanh của con người một cách chính xác đáng kinh ngạc.
vocalisations analysis
Vietnamese_translation
the baby's vocalizations indicated discomfort.
Những âm thanh của trẻ sơ sinh cho thấy sự khó chịu.
researchers analyzed the chimpanzees' vocalizations.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích các âm thanh của loài tinh tinh.
the dog's vocalizations included whimpers and barks.
Những âm thanh của chó bao gồm tiếng rên và tiếng sủa.
the study focused on bird vocalizations and their meaning.
Nghiên cứu tập trung vào các âm thanh của chim và ý nghĩa của chúng.
the child's vocalizations were a form of communication.
Những âm thanh của trẻ là một hình thức giao tiếp.
we recorded the whale's complex vocalizations underwater.
Chúng tôi đã ghi lại các âm thanh phức tạp của cá voi dưới nước.
the singer used a range of vocalizations to express emotion.
Ca sĩ đã sử dụng một loạt các âm thanh để thể hiện cảm xúc.
analyzing animal vocalizations can reveal social structures.
Phân tích các âm thanh của động vật có thể tiết lộ các cấu trúc xã hội.
the software identified different types of vocalizations.
Phần mềm đã xác định các loại âm thanh khác nhau.
the scientist documented the primate's vocalizations carefully.
Nhà khoa học đã ghi lại cẩn thận các âm thanh của linh trưởng.
the parrot mimicked human vocalizations with impressive accuracy.
Con vẹt bắt chước âm thanh của con người một cách chính xác đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay