voiced over
nguội qua
voiced concerns
diễn đạt những lo ngại
voiced support
diễn đạt sự ủng hộ
voice mail
văn bản thoại
with one voice
với một tiếng nói chung
passive voice
giọng bị động
voice communication
giao tiếp bằng giọng nói
voice recognition
nhụ̂n dạng giọng nói
voice over
phát âm
sweet voice
giọng nói ngọt ngào
tone of voice
giọng điệu
singing voice
giọng hát
voice quality
chất lượng giọng nói
female voice
giọng nữ
give voice to
trao quyền nói cho
voice coil
cuộn giọng
voice recorder
máy ghi âm
voice of america
Giọng nói nước Mỹ
voice control
điều khiển bằng giọng nói
active voice
giọng chủ động
voice prompt
mẫu tin thoại
voice response
phản hồi bằng giọng nói
The actor voiced his support for the new policy.
Diễn viên đã bày tỏ sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới.
She voiced her concerns about the project during the meeting.
Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp.
The animated character was voiced by a famous actor.
Nhân vật hoạt hình được lồng tiếng bởi một diễn viên nổi tiếng.
He voiced his disagreement with the decision made by the team.
Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối với quyết định của nhóm.
The singer voiced her emotions through her powerful performance.
Nữ ca sĩ đã thể hiện cảm xúc của mình qua màn trình diễn mạnh mẽ của cô.
The activist voiced her opinions on social justice issues.
Người vận động xã hội đã bày tỏ ý kiến của cô về các vấn đề công bằng xã hội.
The documentary filmmaker voiced the need for more funding for their project.
Người làm phim tài liệu đã bày tỏ sự cần thiết có thêm kinh phí cho dự án của họ.
The politician voiced his commitment to improving healthcare in the country.
Nhà chính trị đã bày tỏ cam kết cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe trong nước.
The team leader voiced his appreciation for the hard work of his team members.
Người lãnh đạo nhóm đã bày tỏ sự đánh giá cao những nỗ lực chăm chỉ của các thành viên trong nhóm.
The professor voiced his concerns about the impact of climate change on the environment.
Giáo sư đã bày tỏ những lo ngại của ông về tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường.
voiced over
nguội qua
voiced concerns
diễn đạt những lo ngại
voiced support
diễn đạt sự ủng hộ
voice mail
văn bản thoại
with one voice
với một tiếng nói chung
passive voice
giọng bị động
voice communication
giao tiếp bằng giọng nói
voice recognition
nhụ̂n dạng giọng nói
voice over
phát âm
sweet voice
giọng nói ngọt ngào
tone of voice
giọng điệu
singing voice
giọng hát
voice quality
chất lượng giọng nói
female voice
giọng nữ
give voice to
trao quyền nói cho
voice coil
cuộn giọng
voice recorder
máy ghi âm
voice of america
Giọng nói nước Mỹ
voice control
điều khiển bằng giọng nói
active voice
giọng chủ động
voice prompt
mẫu tin thoại
voice response
phản hồi bằng giọng nói
The actor voiced his support for the new policy.
Diễn viên đã bày tỏ sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới.
She voiced her concerns about the project during the meeting.
Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp.
The animated character was voiced by a famous actor.
Nhân vật hoạt hình được lồng tiếng bởi một diễn viên nổi tiếng.
He voiced his disagreement with the decision made by the team.
Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối với quyết định của nhóm.
The singer voiced her emotions through her powerful performance.
Nữ ca sĩ đã thể hiện cảm xúc của mình qua màn trình diễn mạnh mẽ của cô.
The activist voiced her opinions on social justice issues.
Người vận động xã hội đã bày tỏ ý kiến của cô về các vấn đề công bằng xã hội.
The documentary filmmaker voiced the need for more funding for their project.
Người làm phim tài liệu đã bày tỏ sự cần thiết có thêm kinh phí cho dự án của họ.
The politician voiced his commitment to improving healthcare in the country.
Nhà chính trị đã bày tỏ cam kết cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe trong nước.
The team leader voiced his appreciation for the hard work of his team members.
Người lãnh đạo nhóm đã bày tỏ sự đánh giá cao những nỗ lực chăm chỉ của các thành viên trong nhóm.
The professor voiced his concerns about the impact of climate change on the environment.
Giáo sư đã bày tỏ những lo ngại của ông về tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay