voiceover artist
người lồng tiếng
voiceover work
công việc lồng tiếng
voiceover recording
ghi âm lồng tiếng
voiceover talent
nghệ sĩ lồng tiếng
voiceover script
kịch bản lồng tiếng
voiceover demo
demo lồng tiếng
voiceover service
dịch vụ lồng tiếng
voiceover project
dự án lồng tiếng
voiceover narration
ngâm thơ lồng tiếng
voiceover production
sản xuất lồng tiếng
he provided the voiceover for the documentary.
anh ấy đã cung cấp phần thuyết minh cho bộ phim tài liệu.
the voiceover artist has a unique style.
nghệ sĩ lồng tiếng có phong cách độc đáo.
she recorded the voiceover in a professional studio.
cô ấy đã thu âm phần thuyết minh trong một phòng thu âm chuyên nghiệp.
they are looking for a voiceover for the new ad campaign.
họ đang tìm kiếm một người lồng tiếng cho chiến dịch quảng cáo mới.
the voiceover added depth to the animated film.
phần thuyết minh đã thêm chiều sâu cho bộ phim hoạt hình.
he specializes in voiceover for video games.
anh ấy chuyên về lồng tiếng cho trò chơi điện tử.
the voiceover was recorded in multiple languages.
phần thuyết minh đã được thu âm bằng nhiều ngôn ngữ.
she is known for her soothing voiceover work.
cô ấy nổi tiếng với công việc lồng tiếng nhẹ nhàng, êm dịu.
we need to edit the voiceover to match the visuals.
chúng tôi cần chỉnh sửa phần thuyết minh để phù hợp với hình ảnh.
the voiceover script was well-written and engaging.
kịch bản lồng tiếng được viết tốt và hấp dẫn.
voiceover artist
người lồng tiếng
voiceover work
công việc lồng tiếng
voiceover recording
ghi âm lồng tiếng
voiceover talent
nghệ sĩ lồng tiếng
voiceover script
kịch bản lồng tiếng
voiceover demo
demo lồng tiếng
voiceover service
dịch vụ lồng tiếng
voiceover project
dự án lồng tiếng
voiceover narration
ngâm thơ lồng tiếng
voiceover production
sản xuất lồng tiếng
he provided the voiceover for the documentary.
anh ấy đã cung cấp phần thuyết minh cho bộ phim tài liệu.
the voiceover artist has a unique style.
nghệ sĩ lồng tiếng có phong cách độc đáo.
she recorded the voiceover in a professional studio.
cô ấy đã thu âm phần thuyết minh trong một phòng thu âm chuyên nghiệp.
they are looking for a voiceover for the new ad campaign.
họ đang tìm kiếm một người lồng tiếng cho chiến dịch quảng cáo mới.
the voiceover added depth to the animated film.
phần thuyết minh đã thêm chiều sâu cho bộ phim hoạt hình.
he specializes in voiceover for video games.
anh ấy chuyên về lồng tiếng cho trò chơi điện tử.
the voiceover was recorded in multiple languages.
phần thuyết minh đã được thu âm bằng nhiều ngôn ngữ.
she is known for her soothing voiceover work.
cô ấy nổi tiếng với công việc lồng tiếng nhẹ nhàng, êm dịu.
we need to edit the voiceover to match the visuals.
chúng tôi cần chỉnh sửa phần thuyết minh để phù hợp với hình ảnh.
the voiceover script was well-written and engaging.
kịch bản lồng tiếng được viết tốt và hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay