voiceover

[Mỹ]/ˈvɔɪsˌoʊ.vər/
[Anh]/ˈvɔɪsˌoʊ.vɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bản ghi âm của một giọng nói không đi kèm với hình ảnh; giọng nói của một người kể chuyện trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình

Cụm từ & Cách kết hợp

voiceover artist

người lồng tiếng

voiceover work

công việc lồng tiếng

voiceover recording

ghi âm lồng tiếng

voiceover talent

nghệ sĩ lồng tiếng

voiceover script

kịch bản lồng tiếng

voiceover demo

demo lồng tiếng

voiceover service

dịch vụ lồng tiếng

voiceover project

dự án lồng tiếng

voiceover narration

ngâm thơ lồng tiếng

voiceover production

sản xuất lồng tiếng

Câu ví dụ

he provided the voiceover for the documentary.

anh ấy đã cung cấp phần thuyết minh cho bộ phim tài liệu.

the voiceover artist has a unique style.

nghệ sĩ lồng tiếng có phong cách độc đáo.

she recorded the voiceover in a professional studio.

cô ấy đã thu âm phần thuyết minh trong một phòng thu âm chuyên nghiệp.

they are looking for a voiceover for the new ad campaign.

họ đang tìm kiếm một người lồng tiếng cho chiến dịch quảng cáo mới.

the voiceover added depth to the animated film.

phần thuyết minh đã thêm chiều sâu cho bộ phim hoạt hình.

he specializes in voiceover for video games.

anh ấy chuyên về lồng tiếng cho trò chơi điện tử.

the voiceover was recorded in multiple languages.

phần thuyết minh đã được thu âm bằng nhiều ngôn ngữ.

she is known for her soothing voiceover work.

cô ấy nổi tiếng với công việc lồng tiếng nhẹ nhàng, êm dịu.

we need to edit the voiceover to match the visuals.

chúng tôi cần chỉnh sửa phần thuyết minh để phù hợp với hình ảnh.

the voiceover script was well-written and engaging.

kịch bản lồng tiếng được viết tốt và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay