overdubbing

[Mỹ]/[ˈəʊvəˈdʌbɪŋ]/
[Anh]/[ˈoʊvərˈdʌbɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Thêm các dải âm thanh bổ sung vào một bản ghi âm hiện có.
n. Quá trình ghi các dải âm thanh bổ sung để thêm vào một bản ghi âm hiện có; một dải âm thanh bổ sung được thêm vào một bản ghi âm hiện có.

Cụm từ & Cách kết hợp

overdubbing process

quá trình lồng tiếng

doing overdubbing

đang lồng tiếng

overdubbing audio

âm thanh lồng tiếng

film overdubbing

lồng tiếng phim

post-overdubbing work

công việc sau lồng tiếng

overdubbing scene

khung hình lồng tiếng

with overdubbing

có lồng tiếng

adding overdubbing

thêm lồng tiếng

overdubbing track

đường dẫn lồng tiếng

request overdubbing

yêu cầu lồng tiếng

Câu ví dụ

the film used extensive overdubbing to correct the actors' accents.

Phim đã sử dụng kỹ thuật lồng tiếng kỹ lưỡng để sửa lỗi cách phát âm của các diễn viên.

poor overdubbing can ruin the immersive experience of a movie.

Lồng tiếng kém có thể phá hủy trải nghiệm đắm chìm trong bộ phim.

they needed to do some quick overdubbing to fix a line that was misspoken.

Họ cần thực hiện một chút lồng tiếng nhanh để sửa lại một câu đã nói sai.

the documentary relied on overdubbing to translate interviews into english.

Phim tài liệu dựa vào lồng tiếng để dịch các cuộc phỏng vấn thành tiếng Anh.

the animation studio employed skilled voice actors for the overdubbing.

Đài hoạt hình đã thuê các diễn viên lồng tiếng có kỹ năng cho việc lồng tiếng.

the overdubbing was seamless, making it difficult to notice it was added.

Lồng tiếng được thực hiện mượt mà đến mức khó nhận ra rằng nó đã được thêm vào.

the director insisted on high-quality overdubbing for the international release.

Đạo diễn khẳng định yêu cầu lồng tiếng chất lượng cao cho bản phát hành quốc tế.

the cartoon's overdubbing gave the characters a more playful tone.

Lồng tiếng của bộ phim hoạt hình đã mang lại cho các nhân vật một giọng điệu vui nhộn hơn.

they carefully synchronized the overdubbing with the characters' lip movements.

Họ đã cẩn thận đồng bộ lồng tiếng với chuyển động của môi các nhân vật.

the film's success depended on convincing overdubbing in multiple languages.

Thành công của bộ phim phụ thuộc vào việc lồng tiếng thuyết phục trong nhiều ngôn ngữ.

the sound engineer was responsible for managing the overdubbing process.

Kỹ sư âm thanh chịu trách nhiệm quản lý quy trình lồng tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay