audio volumes
khối lượng âm thanh
data volumes
khối lượng dữ liệu
paper volumes
khối lượng giấy
volume control
điều khiển âm lượng
volume levels
mức âm lượng
volume discounts
chiết khấu theo số lượng
volume metrics
thống kê số lượng
volume settings
cài đặt âm lượng
volume adjustments
điều chỉnh âm lượng
volume estimates
ước tính số lượng
she read several volumes of classic literature.
Cô ấy đã đọc nhiều tập sách về văn học cổ điển.
the library has a vast collection of historical volumes.
Thư viện có một bộ sưu tập lớn các ấn phẩm lịch sử.
he published three volumes of poetry last year.
Anh ấy đã xuất bản ba tập thơ năm ngoái.
the encyclopedia consists of multiple volumes.
Bách khoa toàn thư bao gồm nhiều tập.
we need to increase the volumes of our production.
Chúng ta cần tăng số lượng sản xuất của chúng tôi.
the set of volumes covers various scientific topics.
Tập hợp các tập sách bao gồm nhiều chủ đề khoa học khác nhau.
she enjoys collecting rare volumes from different eras.
Cô ấy thích sưu tầm các ấn phẩm quý hiếm từ các thời đại khác nhau.
the volumes of data collected were overwhelming.
Số lượng dữ liệu thu thập được là quá lớn.
he spoke in low volumes during the meeting.
Anh ấy nói với âm lượng nhỏ trong cuộc họp.
the music was played at high volumes during the party.
Nhạc được phát với âm lượng lớn trong bữa tiệc.
audio volumes
khối lượng âm thanh
data volumes
khối lượng dữ liệu
paper volumes
khối lượng giấy
volume control
điều khiển âm lượng
volume levels
mức âm lượng
volume discounts
chiết khấu theo số lượng
volume metrics
thống kê số lượng
volume settings
cài đặt âm lượng
volume adjustments
điều chỉnh âm lượng
volume estimates
ước tính số lượng
she read several volumes of classic literature.
Cô ấy đã đọc nhiều tập sách về văn học cổ điển.
the library has a vast collection of historical volumes.
Thư viện có một bộ sưu tập lớn các ấn phẩm lịch sử.
he published three volumes of poetry last year.
Anh ấy đã xuất bản ba tập thơ năm ngoái.
the encyclopedia consists of multiple volumes.
Bách khoa toàn thư bao gồm nhiều tập.
we need to increase the volumes of our production.
Chúng ta cần tăng số lượng sản xuất của chúng tôi.
the set of volumes covers various scientific topics.
Tập hợp các tập sách bao gồm nhiều chủ đề khoa học khác nhau.
she enjoys collecting rare volumes from different eras.
Cô ấy thích sưu tầm các ấn phẩm quý hiếm từ các thời đại khác nhau.
the volumes of data collected were overwhelming.
Số lượng dữ liệu thu thập được là quá lớn.
he spoke in low volumes during the meeting.
Anh ấy nói với âm lượng nhỏ trong cuộc họp.
the music was played at high volumes during the party.
Nhạc được phát với âm lượng lớn trong bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay