volumetric analysis
phân tích thể tích
volumetric measurement
đo thể tích
volumetric flask
bình chia độ
volumetric flow rate
lưu lượng thể tích
volumetric method
phương pháp thể tích
volumetric efficiency
hiệu suất thể tích
volumetric strain
biến dạng thể tích
volumetric flow
dòng chảy thể tích
volumetric shrinkage
co rút thể tích
volumetric expansion
giãn nở thể tích
In this article,we illustrate the application of equimolecular reaction mechanism in volumetric analysis after expanding on molecule and concentration correctly.
Trong bài viết này, chúng tôi minh họa ứng dụng của cơ chế phản ứng lượng tử tương đương trong phân tích thể tích sau khi mở rộng về phân tử và nồng độ một cách chính xác.
Both volumetric method and gravimetric method can be used for determination of Zn in thiofide ZDBC.The gravimetric method is easy to operate but it spents more analysis time.
Cả phương pháp thể tích và phương pháp trọng lượng có thể được sử dụng để xác định Zn trong thiofide ZDBC. Phương pháp trọng lượng dễ vận hành nhưng tốn nhiều thời gian phân tích hơn.
The tubes are dumped in bulk into the hopper of a bottle unscrambler, which feeds them into an enclosed rotary volumetric filler.
Các ống được đổ số lượng lớn vào phễu của máy giải rối chai, sau đó đưa chúng vào máy chiết rói thể tích xoay kín.
The volumetric analysis of the solution was conducted in the chemistry lab.
Phân tích thể tích của dung dịch đã được thực hiện trong phòng thí nghiệm hóa học.
The volumetric flask is used for accurate measurements of liquids.
Bình định mức được sử dụng để đo lường chính xác các chất lỏng.
Volumetric measurements are essential in the pharmaceutical industry.
Đo lường thể tích rất quan trọng trong ngành dược phẩm.
The volumetric efficiency of the engine affects its performance.
Hiệu suất thể tích của động cơ ảnh hưởng đến hiệu suất của nó.
A volumetric pump is used to transfer fluids in industrial processes.
Một máy bơm thể tích được sử dụng để chuyển chất lỏng trong các quy trình công nghiệp.
Volumetric data is crucial for accurate 3D modeling.
Dữ liệu thể tích rất quan trọng để tạo mô hình 3D chính xác.
The volumetric weight of the package determines the shipping cost.
Trọng lượng thể tích của gói hàng xác định chi phí vận chuyển.
Volumetric analysis is commonly used in environmental monitoring.
Phân tích thể tích thường được sử dụng trong giám sát môi trường.
The volumetric flow rate of the river was measured during the study.
Lưu lượng thể tích của sông đã được đo trong quá trình nghiên cứu.
Volumetric measurements are crucial in the construction of buildings.
Đo lường thể tích rất quan trọng trong việc xây dựng các tòa nhà.
volumetric analysis
phân tích thể tích
volumetric measurement
đo thể tích
volumetric flask
bình chia độ
volumetric flow rate
lưu lượng thể tích
volumetric method
phương pháp thể tích
volumetric efficiency
hiệu suất thể tích
volumetric strain
biến dạng thể tích
volumetric flow
dòng chảy thể tích
volumetric shrinkage
co rút thể tích
volumetric expansion
giãn nở thể tích
In this article,we illustrate the application of equimolecular reaction mechanism in volumetric analysis after expanding on molecule and concentration correctly.
Trong bài viết này, chúng tôi minh họa ứng dụng của cơ chế phản ứng lượng tử tương đương trong phân tích thể tích sau khi mở rộng về phân tử và nồng độ một cách chính xác.
Both volumetric method and gravimetric method can be used for determination of Zn in thiofide ZDBC.The gravimetric method is easy to operate but it spents more analysis time.
Cả phương pháp thể tích và phương pháp trọng lượng có thể được sử dụng để xác định Zn trong thiofide ZDBC. Phương pháp trọng lượng dễ vận hành nhưng tốn nhiều thời gian phân tích hơn.
The tubes are dumped in bulk into the hopper of a bottle unscrambler, which feeds them into an enclosed rotary volumetric filler.
Các ống được đổ số lượng lớn vào phễu của máy giải rối chai, sau đó đưa chúng vào máy chiết rói thể tích xoay kín.
The volumetric analysis of the solution was conducted in the chemistry lab.
Phân tích thể tích của dung dịch đã được thực hiện trong phòng thí nghiệm hóa học.
The volumetric flask is used for accurate measurements of liquids.
Bình định mức được sử dụng để đo lường chính xác các chất lỏng.
Volumetric measurements are essential in the pharmaceutical industry.
Đo lường thể tích rất quan trọng trong ngành dược phẩm.
The volumetric efficiency of the engine affects its performance.
Hiệu suất thể tích của động cơ ảnh hưởng đến hiệu suất của nó.
A volumetric pump is used to transfer fluids in industrial processes.
Một máy bơm thể tích được sử dụng để chuyển chất lỏng trong các quy trình công nghiệp.
Volumetric data is crucial for accurate 3D modeling.
Dữ liệu thể tích rất quan trọng để tạo mô hình 3D chính xác.
The volumetric weight of the package determines the shipping cost.
Trọng lượng thể tích của gói hàng xác định chi phí vận chuyển.
Volumetric analysis is commonly used in environmental monitoring.
Phân tích thể tích thường được sử dụng trong giám sát môi trường.
The volumetric flow rate of the river was measured during the study.
Lưu lượng thể tích của sông đã được đo trong quá trình nghiên cứu.
Volumetric measurements are crucial in the construction of buildings.
Đo lường thể tích rất quan trọng trong việc xây dựng các tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay