voluntariness of action
tính tự nguyện hành động
voluntariness in decision
tính tự nguyện trong quyết định
voluntariness of consent
tính tự nguyện đồng ý
voluntariness of participation
tính tự nguyện tham gia
voluntariness in giving
tính tự nguyện cho đi
voluntariness of choice
tính tự nguyện lựa chọn
voluntariness of effort
tính tự nguyện nỗ lực
voluntariness in work
tính tự nguyện trong công việc
voluntariness in learning
tính tự nguyện trong học tập
voluntariness of support
tính tự nguyện hỗ trợ
the voluntariness of participation is essential for a successful project.
tính tự nguyện tham gia là điều cần thiết cho một dự án thành công.
voluntariness in decision-making leads to better outcomes.
tính tự nguyện trong ra quyết định dẫn đến kết quả tốt hơn.
we should respect the voluntariness of individuals in this matter.
chúng ta nên tôn trọng tính tự nguyện của các cá nhân trong vấn đề này.
voluntariness is a key principle in ethical research.
tính tự nguyện là một nguyên tắc quan trọng trong nghiên cứu đạo đức.
the voluntariness of the agreement was questioned by the court.
tính tự nguyện của thỏa thuận đã bị tòa án đặt câu hỏi.
ensuring voluntariness is crucial in volunteer programs.
đảm bảo tính tự nguyện là rất quan trọng trong các chương trình tình nguyện viên.
she emphasized the importance of voluntariness in her speech.
bà ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tính tự nguyện trong bài phát biểu của mình.
voluntariness should be prioritized in any collaborative effort.
tính tự nguyện nên được ưu tiên trong bất kỳ nỗ lực hợp tác nào.
his voluntariness to help others is truly admirable.
tính tự nguyện giúp đỡ người khác của anh ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
we need to ensure the voluntariness of consent in this study.
chúng ta cần đảm bảo tính tự nguyện của sự đồng ý trong nghiên cứu này.
voluntariness of action
tính tự nguyện hành động
voluntariness in decision
tính tự nguyện trong quyết định
voluntariness of consent
tính tự nguyện đồng ý
voluntariness of participation
tính tự nguyện tham gia
voluntariness in giving
tính tự nguyện cho đi
voluntariness of choice
tính tự nguyện lựa chọn
voluntariness of effort
tính tự nguyện nỗ lực
voluntariness in work
tính tự nguyện trong công việc
voluntariness in learning
tính tự nguyện trong học tập
voluntariness of support
tính tự nguyện hỗ trợ
the voluntariness of participation is essential for a successful project.
tính tự nguyện tham gia là điều cần thiết cho một dự án thành công.
voluntariness in decision-making leads to better outcomes.
tính tự nguyện trong ra quyết định dẫn đến kết quả tốt hơn.
we should respect the voluntariness of individuals in this matter.
chúng ta nên tôn trọng tính tự nguyện của các cá nhân trong vấn đề này.
voluntariness is a key principle in ethical research.
tính tự nguyện là một nguyên tắc quan trọng trong nghiên cứu đạo đức.
the voluntariness of the agreement was questioned by the court.
tính tự nguyện của thỏa thuận đã bị tòa án đặt câu hỏi.
ensuring voluntariness is crucial in volunteer programs.
đảm bảo tính tự nguyện là rất quan trọng trong các chương trình tình nguyện viên.
she emphasized the importance of voluntariness in her speech.
bà ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tính tự nguyện trong bài phát biểu của mình.
voluntariness should be prioritized in any collaborative effort.
tính tự nguyện nên được ưu tiên trong bất kỳ nỗ lực hợp tác nào.
his voluntariness to help others is truly admirable.
tính tự nguyện giúp đỡ người khác của anh ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
we need to ensure the voluntariness of consent in this study.
chúng ta cần đảm bảo tính tự nguyện của sự đồng ý trong nghiên cứu này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay